Học Tiếng Anh 2022-05-06 15:09:12

Filter out là gì? Định nghĩa và cách dùng

filter-out-la-gi-dinh-nghia-va-cach-dung

Filter out là một cụm động từ được bắt gặp rất nhiều trong các cuộc hội thoại tiếng Anh. Thế nhưng bạn đã hiểu được filter out là gì? Và dùng nó sao cho đúng chưa? Nếu vẫn còn mơ hồ hãy để tụi mình giúp bạn nhé

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

Filter out là gì

Cách phát âm Filter out

Theo Anh – Anh: [ˈfiltə aut] 

Theo Anh – Mỹ: [ˈfɪltɚ aʊt] 

Định nghĩa

Filter out có nghĩa là loại bỏ đi thứ không mong muốn

Filter out có nghĩa là gì?

 

Tùy thuộc vào ngữ cảnh Filter out có thể diễn đạt bằng các cách thức khác nhau:

  • Loại bỏ thứ gì đó mà bạn không muốn khỏi chất lỏng, ánh sáng, v.v. bằng cách sử dụng một thiết bị hoặc chất đặc biệt

Ví dụ:

They use special equipment to filter out the dust

Họ sử dụng một thiết bị đặc biệt để lọc bụi

The fallout will be filtered out by the equipment in the two chimneys.

Bụi phóng xạ sẽ được lọc ra bởi thiết bị trong hai ống khói.

  • Loại bỏ ai đó / điều gì đó mà bạn không muốn khỏi một số lượng lớn người hoặc vật bằng cách sử dụng một hệ thống, thiết bị đặc biệt, v.v.

Ví dụ:

The test is used to filter out candidates who may be unsuitable

Bài kiểm tra được sử dụng để lọc ra những ứng viên không phù hợp

The software filters out internet sites whose content is not suitable for children.

Phần mềm lọc ra các trang web có nội dung không phù hợp với trẻ em.

Từ đồng nghĩa với Filter out

Từ đồng nghĩa với Filter out

Hãy cùng điểm qua một số từ đồng nghĩa của Filter out bên dưới đây nhé!

REMOVE verb: dời đi, di chuyển

to take something or someone away from a place

SWEEP AWAY phrasal verb:  quét sạch quét bỏ, cuốn trôi đi hết

to destroy or to completely remove something

CLEAR verb: Thoát khỏi, giũ sạch

to remove people or things from a place where they are not wanted

WEED OUT phrasal verb: loại bỏ, xóa bỏ

to remove a person or thing that is not suitable or good enough, especially from a group or collection

DISLODGE verb: tống đi

to force something out of its position or out of the position where it is fixed

Lời Kết

Vùa rồi chúng mình đã giúp bạn hiểu được ý nghĩa của từ filter out trong tiếng anh. Hy vọng bài viết đã giúp ích được bạn. Hẹn gặp lại ở những bài viết về chủ đề từ vựng tiếng anh tiếp theo

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,