present-la-gi-cach-dat-cau-voi-present-dung-ngu-phap

Present là từ thường được bắt gặp trong khi học tiếng Anh. Vậy mọi người đã hiểu rõ present là gì hay chưa? Làm thế nào để đặt câu với từ present đúng ngữ pháp tiếng Anh? Hãy cùng mình tìm hiểu nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

Present là gì? Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa của present

Phiên âm của từ present:

+Anh-Anh: /ˈpreznt/

+Anh-Mĩ: /ˈpreznt/

Present

Present

Present là một trong những từ có nhiều nghĩa trong tiếng Anh.

Trạng thái của present Nghĩa Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Tính từ Bây giờ
Hiện tại
Now Previous
Future
Danh từ Món quà Gift  
Động từ Đưa cái gì cho ai
 
Give
Provide
Take
Refuse
Động từ Trình bày Perform  

Nghĩa của present

Đặt câu đúng ngữ pháp với present

1. Then the groups of superiors and inferiors present a difference of 3 persons.

Có nghĩa là: Sau đó, nhóm cấp trên và cấp dưới trình bày sự khác nhau giữa 3 người.

2. I am not satisfied with the present situation.

Có nghĩa là: Tôi không hài lòng với tình trạng hiện tại.

3. The coat was a birthday present from my sister.

Có nghĩa là: Cái áo khoác là quà sinh nhật của chị gái mình.

4. The analysis we present is not restricted to electron-ion plasmas, the result is also valid for electron-positron plasmas.

Có nghĩa là: Bản phân tích mà chúng tôi trình bày không bị giới hạn đối với các huyết tương ion electron, và kết quả cũng có giá trị đối với chúng.

5. None of the studies presents a fine-grained qualitative and quantitative analysis of error patterns, for type of article and gender separately.

Có nghĩa là: Không có nghiên cứu nào trình bày phân tích định tính và định lượng chi tiết về các mẫu bị lỗi, đối với loại bài báo và giới tính riêng biệt.

Các thành ngữ với present mà các bạn sẽ cần

1. All present and correct (Anh-Anh): Có mặt đầy đủ, không thiếu một ai

Ví dụ: The students are all present and correct, so we can leave for the field trip now.

Có nghĩa là: Tất cả học sinh đã có mặt đầy đủ, nên chúng ta sẽ lên đường ngay bây giờ.

2. present company excepted: Không liên quan đến bạn

Ví dụ: The people in this office are so narrow-minded, present company excepted, of course.

Có nghĩa là: Mấy người trong văn phòng này thật hẹp hòi, đương nhiên là không phải bạn rồi.

Kết luận

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu tất tần tật về "Present là gì? Cách đặt câu với present đúng ngữ pháp". Hi vọng qua bài viết này, mọi người sẽ hiểu rõ thêm về từ phổ biến này. Chúc các bạn một ngày tuyệt vời!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,