challenge-nghia-la-gi-trong-tieng-anh-cach-dung-cua-challenge

Trong khi học tiếng Anh, Challenge là từ được sử dụng khá phổ biến. Vậy Challenge nghĩa là gì? Làm thế nào để dùng Challenge trong ngữ cảnh phù hợp? Hãy cùng mình tìm hiểu qua bài viết này nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

Nghĩa của từ Challenge trong tiếng Việt là gì?

Định nghĩa của danh từ Challenge trong tiếng Việt là sự thách thức, sự phản đối. Ngoài ra, trong môi trường quân đội, động từ Challenge còn được hiểu là tiếng hô "Đứng lại!" của lính đứng gác. Vào thời xa xưa, người ta dùng Challenge như là từ khi muốn thách đấu kiếm với ai đó. Hiện nay, cụm từ "Challenge Accepted" thường xuyên được mọi người sử dụng khi chấp nhận một thách thức nào đó.

Hình ảnh chứa Challenge nghĩa là gì

Challenge nghĩa là gì?

Challenge là một từ tiếng Anh dễ đọc với 2 âm tiết. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh-Anh và Anh-Mĩ là giống nhau: /ˈtʃælɪndʒ/.

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Challenge là gì?

Từ có nghĩa tương đồng với Challenge bao gồm "Objection", "Disapproval", "Discouragement".

Khi Challenge là danh từ, từ trái nghĩa của nó là "Acceptance".

Đặt câu với Challenge đúng ngữ pháp

1. This ordinance is challenged by a landlord who has no plans for conversion.

Dịch nghĩa là: Sắc lệnh này bị phản đối bởi một địa chủ không có ý định chuyển đạo.

2. Therefore, we suggest that the encoding of discrete category representations be added as a challenge for cognitive neuroscience.

Dịch nghĩa là: Vì vậy, chúng tôi đề xuất thêm mã hóa cho phần miêu tả các phạm trù trừu tượng như là thách thức đối với khoa học thần kinh nhận thức.

3. This paper addresses the technical challenges of implementing a producibility analysis tool.

Dịch nghĩa là: Bài báo này đề cập đến những thách thức kỹ thuật của việc triển khai một công cụ phân tích khả năng sản xuất.

4. Countries are facing this challenge in many different ways, but one common factor is the increasing reliance on electronics and systems.

Dịch nghĩa là: Các quốc gia đang đối mặt với những thách thức này theo nhiều cách khác nhau, nhưng yếu tố chung trong các giải pháp là sự phụ thuộc ngày càng tăng vào thiết bị điện tử và hệ thống.

5. People are just looking for jobs that will challenge and inspire them.

Dịch nghĩa là: Mọi người vẫn đang tìm kiếm những công việc sẽ thách thức và truyền cảm hứng cho họ.

Kết luận

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu về “Challenge nghĩa là gì trong tiếng Anh ? Cách dùng của Challenge”. Hi vọng mọi người sẽ hiểu rõ hơn về từ này và dùng nó trong hoàn cảnh thích hợp. Chúc các bạn một ngày bình yên.

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,