subscribe-la-gi-cach-su-dung-subscribe-trong-tieng-anh

Subscribe là động từ quen thuộc đối với dân học ngoại ngữ và những ai muốn học tiếng Anh. Vậy thì Subscribe nghĩa là gì? Cách đặt câu với  sao cho đúng ngữ cảnh và sử dụng chúng một cách tự nhiên nhất? Nào, hãy cùng mình khai thác từ vựng này để nâng cao vốn kiến thức tiếng Anh nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Định nghĩa Subscribe trong tiếng Anh?

1.1 Subscribe là gì?

Subscribe là một động từ chỉ việc kí tên, quyên góp, tán thành hoặc ủng hộ tán thành một sự việc, hiện tượng gì đó. Còn đối với các trang mạng xã hội, khái niệm chỉ rằng việc đăng ký theo dõi về một người, một trang hay một tài khoản nào đó để nhận những thông tin, trạng thái và bài đăng mới nhất.

1.2 Một số ví dụ 

Ví dụ 1: Because so many around us subscribe to get-it-now thinking. 

Tạm dịch: Vì nhiều người thời nay muốn có ngay lập tức những gì họ ao ước. 

Ví dụ 2: With a Google Account, you can watch and like videos and subscribe to channels. 

Tạm dịch: Với Tài khoản Google, bạn có thể xem và thích video, đồng thời đăng ký kênh. 

Ví dụ 3: Also don't forget to visit the space lab channel on Youtube and subscribe. 

Tạm dịch: Cũng đứng quên ghé qua kênh " phòng thí nghiệm không gian " trên Youtube và ấn theo dõi. 

Ví dụ 4: If you subscribe to a TV service, can you cut costs by reducing the number of channels? 

Tạm dịch: Nếu đăng ký sử dụng truyền hình cáp, bạn có thể cắt giảm chi phí bằng cách giảm bớt số kênh không?

Ví dụ 5: Groups who subscribed to this point of view advocated opposition, violent and non-violent, against Israel and against Arabs who did not subscribe to this point of view. 

Tạm dịch: Các nhóm người đăng ký quan điểm này ủng hộ sự chống đối, bạo lực, chống lại Israel và chống lại người Ả Rập, những người không đăng ký theo quan điểm này.

Nghĩa của Subcribe trong tiếng Anh là gì

2. Cách phát âm Subscribe chuẩn trong tiếng Anh giao tiếp

Subscribe chỉ có một cách phát âm duy nhất (Anh – Mỹ). Vì vậy, bạn hãy cố gắng chú ý trọng âm (nhấn âm hai) và phiên âm để phát âm một cách chuẩn xác nhất nhé! IPA: /səb.ˈskrɑɪb/

3. Phân loại từ 

Chắc hẳn Subscribe đã quá quen thuộc với mọi người, đặc biệt là dân học ngôn ngữ rồi phải không nào, nhưng mấy ai biết được rằng Subscribe chính là số nhiều của Person và cách sử dụng thì hoàn toàn khác nhau đấy. Còn không mau giấy bút ra và ghi chú các cụm từ liên quan liên quan đến Subscribe thôi nào!

LOẠI ĐỘNG TỪ

SUBSCRIBE

VÍ DỤ

 

 

 

NỘI ĐỘNG TỪ

  1. To subscribe to a newspaper — mua báo dài hạn
  2.  to subscribe to something – tán thành

 

 

EX: The magazine is trying to get more readers to subscribe 

(Tạp chí đang cố gắng có thêm nhiều độc giả đặt mua dài hạn).

EX: Do you subscribe to her pessimistic view of the state of the economy? 

(Anh có đồng ý với cái nhìn bi quan của bà ta về tình hình kinh tế hay không?)

 

 

NGOẠI ĐỘNG TỪ

  1. To subscribe one's name to a petition — ký tên mình vào một bản kiến nghị
  2.  To subscribe something to something.

to subscribe to a charity — quyên góp tiền cho một công cuộc từ thiện.

EX: To subscribe a few remarks at the end of the essay 

(Ghi vài nhận xét vào cuối một bài tiểu luận)

EX: He subscribed 100 dollars to the flood relief fund 

(Anh ta đã góp 100 đôla vào quỹ cứu trợ nạn lụt).

4. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của Subscribe

Nhận biết được từ đồng nghĩa, trái nghĩa của Subscribe giúp người dùng cải thiện vốn từ vựng và tăng hiệu quả trong giao tiếp một cách tối ưu. Điều này mang nhiều lợi ích trong các bài thi học thuật để tránh lặp từ và bổ sung vốn từ giúp bạn có thể dễ dàng tiếp cận với các bài đọc như: sách, báo, tạp chí nước ngoài. Hãy cùng xem một số từ vựng thông dụng dưới đây có thể thay thế cho Subscribe nhé!

4.1 Từ đồng nghĩa

How to use the “SUBSCRIBE” word exactly?

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Từ đồng nghĩa (Synonym)

 

 

 

 

Contribute (v): đóng góp, góp phần

EX: The company publicly apologized and agreed to contribute some money to charity.

(Doanh nghiệp đã công khai xin lỗi và đồng ý đóng góp một khoản tiền cho quỹ từ thiện)

 

EX: Employees,  who are working in the company,  are encouraged to contribute thier ideals  at staff meetings. (Nhân viên – người làm việc tại công ty được khuyến khích đóng góp những ý tưởng của họ vào cuộc họp)

 

 

Approve of (v): tán thành

Ex: I completely did not approve of the way he reacted to the teamwork problem. (Tôi hoàn toàn không đồng tình với cái cách mà anh ấy hành xử trong vấn đề làm việc nhóm)

EX:  I was glad that my father approved of my decision. (Tôi thật hạnh phúc khi ba tôi đã đồng ý quyết định này)

 

 

Advocate (v): ủng hộ

EX: My boss advocates for higher employer salaries and creates a friendly environment in a company. (Giám đốc của tôi ủng hộ việc trả lương nhân viên cao hơn và tạo ra một môi trường doanh nghiệp thân thiện).

EX: The Lawyer IS advocating for their client. (Luật sư là người bảo vệ cho thân chủ của họ)

4.2 Từ trái nghĩa

 

 

 

 

 

 

Từ trái nghĩa (Antonym)

 

 

Disagree (v): không đồng ý

EX: If we disagree, I will have to leave.

(Nếu chúng tôi không đồng ý, chúng tôi sẽ phải rời đi)

 

EX: My husband disagreed with me about a plan for a holiday this summer.(Chồng của tôi không đồng ý với tôi về kế hoạch dã ngoại trong mùa hè này)

 

 

Neglect (v): bỏ bê

EX: I've been neglecting my son recently because I was so busy. (Tôi đã bỏ bê con trai của mình của mình gần đây vì quá bận rộn).

EX: The government is neglecting its duty to protect the vulnerable groups in slums area. (Chính phủ đang lơ là trong việc bảo vệ những nhóm người yếu thế tại các khu ổ chuột)

 

Conflict with (v): xung đột

EX: There was a bitter conflict between his mother and his wife. (Đây là cuộc xung đột gay gắt giữa vợ anh ta và mẹ anh ta)

EX: Those countries are in conflict right now. (Những quốc gia đó đang xung đột ở thời điểm hiện tại)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách đặt câu với Subscribe

Kết luận

Cách đặt câu, phát âm và các cụm từ đồng – trái nghĩa về Subscribe đã được trình bày chi tiết ở bài viết trên. Subscribe là gì và cách đặt câu với Subscribe trong tiếng Anh sao cho hiệu quả nhất, chắc hẳn các bạn đã nắm vững hết rồi phải không nào? Mong rằng qua bài viết này, bạn đọc sẽ hiểu rõ hơn về Subscribe và có thể sử dụng nó trong đời sống hằng ngày một cách tự nhiên nhất. Hãy truy cập vào Hegka để học hỏi thêm nhiều kiến thức bổ ích nữa nha! Chúc cả nhà một ngày mới vui vẻ và tràn đầy năng lượng nhé!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,