silicon-nghia-la-gi-trong-tieng-anh-cac-cach-dat-cau-voi-tu-silicon

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta bắt gặp từ Silicon xuất hiện với tần suất nhiều. Vậy các bạn đã hiểu rõ silicon nghĩa là gì trong tiếng anh hay chưa? Hãy cùng mình khám phá cách đặt câu với từ silicon trong tiếng Anh nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

Ý nghĩa của Silicon là gì trong tiếng Anh?

Silicon là một nguyên tố hóa học được tìm thấy trong đá và cát. Silicon chủ yếu được dùng để làm kính và linh kiện bán dẫn. Ở Việt Nam, chất liệu này được biết đến với cái tên Silic.

Ý nghĩa của Silicon là gì trong tiếng Anh?

Silicon và hợp chất của Silicon trong tự nhiên

Một số ví dụ đặt câu với từ Silicon đúng ngữ pháp tiếng Anh

1. But this is just as fallacious as claiming that because silicon is a cosmically abundant element so laptop computers will be widespread in the universe.

Có nghĩa là: Silicon là một nguyên tố thường thấy trong vũ trụ, nhưng thật hoang đường khi cho rằng máy tính xách tay sẽ phổ biến rộng rãi toàn vũ trụ.

2. The silicon core was then wrapped in felt and inserted into the eraser casing.

Có nghĩa là: Sau đó, lõi silicon được bọc trong lớp nỉ và lắp và vỏ cục tẩy.

3. It is, however, accepted that they will not be as powerful as silicon versions but the obvious advantages are apparent.

Có nghĩa là: Tuy nhiên, người ta chấp nhận rằng chúng sẽ không hiệu quả như chất liệu silicon nhưng rõ ràng là có nhiều lợi điểm.

4. The thickness of the silicon chip was 0.5 mm and the diameter of the active area was 2 mm.

Có nghĩa là: Độ dày của chip silicon là 0.5 mm và đường kính hoạt động của nó là 2mm.

5. The salt was mixed until uniformly wetted, and then colloidal silicon dioxide was added with continued mixing until a free flowing powder was obtained.

Có nghĩa là: Sau giai đoạn trộn muối đến khi thấm ướt đều, tiếp theo người ta cho thêm silicon dioxide dạng keo vào, trộn đều cho đến khi thu được bột chảy.

Các cách đặt câu với silicon trong tiếng anh là gì?

1. Amorphous silicon: Silicon vô định hình

Ví dụ: A hydrogenated amorphous silicon film was used as a hydrogen standard in the measurement.

Có nghĩa là: Màng silicon vô định hình đã hydro hóa để sử dụng làm tiêu chuẩn hydro trong phép đo.

2. Crystalline silicon: Silicon tinh thể

Ví dụ: A much greater thickness of crystalline silicon is required for the same absorption.

Có nghĩa là: Độ dày silicon tinh thể cần lớn hơn nhiều để có cùng độ hấp thụ.

3. Silicon atom: nguyên tử silicon

Ví dụ: A silicon atom has four electrons in the valence band; phosphorus has five such electrons, and boron three.

Có nghĩa là: Một nguyên tử Si có bốn electron trong vùng hóa trị; trong khi đó P có 5, và B có 3.

Ứng dụng của Silicon trong lĩnh vực y tế là gì?

Silicon kháng với vi khuẩn nên dễ dàng khử trùng. Chúng không phản ứng với các vật liệu khác và không gây kích ứng cho cơ thể. Được sử dụng bên ngoài, bên trong, hoặc tiêm tĩnh mạch, vật liệu silicon không tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn hoặc kích hoạt các phản ứng dị ứng.

Silicon với tính linh hoạt, độ mềm dẻo, dễ định hình nên nó là một chất liệu rất phù hợp để thực hiện nâng mũi, nâng mông và nâng ngực. Tuy nhiên vì là chất liệu sụn nhân tạo nên nếu không thực hiện phẫu thuật đúng nó có thể để lại những biến chứng nguy hiểm cho cơ thể như: chảy máu, nhiềm trùng, lộ thanh sụn (đối với mũi). Vì thế để đảm an toàn, bạn cần lựa chọn một địa chỉ thẩm mỹ uy tín, với bác sĩ giỏi, nhiều kinh nghiệm để cuộc phẫu thuật diễn ra thuận lợi, cho kết quả cao nhất.

Kết luận

Trên đây là toàn bộ nội dung Silicon nghĩa là gì trong tiếng Anh. Mong rằng đây là bản dịch và hướng dẫn tốt nhất dành cho bạn. Chúc bạn có một ngày thật tuyệt vời!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,