Chưa được phân loại 2022-06-28 11:02:26

Silence là gì? Cách thông dụng với Silence đúng cách

silence-la-gi-cach-thong-dung-voi-silence-dung-cach

Silence vẫn thường xuất hiện trong lời bài hát Âu-Mỹ hằng ngày mà chúng ta vẫn hay ngân nga theo. Tuỳ vào từng ngữ cảnh, Silence mang trong mình một hàm ý khác nhau, tuy nhiên không phải ai cũng biết điều này. Vậy ngay hôm nay, hãy cùng chúng mình tìm hiểu xem Silence là gì và cách đặt câu như thế nào trong tiếng Anh nhé!

Silence là gì trong tiếng Anh?

Silence là gì? Cách  thông dụng với Silence đúng cách

Khi là danh từ Silence có nghĩa là một khoảng thời gian không có bất kỳ âm thanh nào; hoàn toàn yên tĩnh hoặc trạng thái không nói hoặc viết hoặc gây ồn ào.

VD: Their conversation was punctuated by uncomfortable silences.

(Cuộc trò chuyện của họ bị ngắt quãng bởi những khoảng lặng khó chịu.)

Đối với động từ cụm từ Silence có nghĩa là để ngăn ai đó bày tỏ quan điểm của họ hoặc chỉ trích hoặc chống đối ai đó, làm cho họ im lặng.

VD: The teacher raised his voice to silence the class.

(Giáo viên đã lên tiếng khiến cả lớp im lặng.)

Cách phát âm của Silence là gì?

Dưới đây cách phát âm từ Silence theo Anh – Mỹ. Hiểu rõ phiên âm giúp người dùng phát âm đúng và chuẩn. Điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến các kỹ năng còn lại trong việc học tiếng anh (Nghe – Nói).

  • UK  /ˈsaɪ.ləns/ 
  • US  /ˈsaɪ.ləns/

Các bạn lưu ý nhấn vào trọng âm để phát âm thật chuẩn xác trong giao tiếp nhé!

Cách cụm từ có chứa Silence

Suffer in silence: chịu đựng một cái gì đó trong im lặng

VD: Let’s show others that they don’t have to suffer in silence.

(Hãy để những người khác hiểu rằng họ không phải chịu đựng trong im lặng.)

Blue code of silence: Một chính sách bất thành văn của cảnh sát về việc che giấu hành vi sai trái hoặc hoạt động bất hợp pháp của các sĩ quan khác. Chủ yếu được nghe ở Mỹ.

VD: I respect the need for the police. But it’s hard to trust them completely when so many stories of the blue code of silence come to light.

(Tôi tôn trọng sự cần thiết của cảnh sát, nhưng thật khó để tin tưởng họ hoàn toàn khi rất nhiều câu chuyện về quy tắc im lặng được đưa ra ánh sáng.)

Conspiracy of silence: Một thỏa thuận, rõ ràng hoặc không thành văn, giữa các thành viên của một nhóm để giữ bí mật một số thông tin nhất định, nếu bị tiết lộ, có thể gây tổn hại cho nhóm, lợi ích của nhóm hoặc các cộng sự của nhóm.

VD: The board of directors agreed to a strict conspiracy of silence until the deal was finalized.

(Ban giám đốc đã đồng ý với một âm mưu im lặng nghiêm ngặt cho đến khi thỏa thuận được hoàn tất.)

Kết bài

Trên đây là toàn bộ nội dung về Silence là gì ? Cách dùng Silence phổ biến nhất. Qua những ví hoạ thực tế và thú vị. mong rằng bạn có thêm những kiến thức thú vị về Silence. Hãy áp dụng và bình luận bên dưới về những kiến thức của bạn về Silence nhé! Chúc bạn thành công!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,