sign-la-gi-cach-dat-cau-voi-sign-trong-tieng-anh

“Give me a sign” là một trong những ca khúc bất hủ của những thập niên trước đây mà chắn rằng phần đa các bạn trẻ đã nghe qua. Vậy, đã bao giờ bạn tự hỏi, Sign là gì và cách sử dụng như thế nào trong tiếng Anh sao cho tự nhiên nhất chưa? Ngay bây giờ đây, hãy giành ra vài phút để đọc bài viết ngắn nhưng cực kỳ chi tiết và bổ ích về từ ngữ thông dụng này nhé!

1. Định nghĩa Sign trong tiếng Anh?

Sign là một danh từ dùng để chỉ ký hiệu, dấu hiệu, manh mối của một sự vật, sự việc, cũng có thể là chữ kí (signature) của con người. Ngoài ra, sign khi trở thành động từ sẽ mang nghĩa làm dấu, đánh dấu, kí tên, ra hiệu.

This image has an empty alt attribute; its file name is SI-1-1.jpg

Cùng tham khảo một số ví dụ dưới đây nhé!

Ví dụ 1: So that sign in this problem should have been a less than sign.

Tạm dịch: Vậy dấu của bất phương trình sẽ phải là nhỏ hơn

Ví dụ 2: There's no sign of him.

Tạm dịch: Không có dấu vết nào của thằng bé cả.

Ví dụ 3: How will a future “sign” occur?

Tạm dịch: Một “điềm” khác trong tương lai sẽ xảy đến như thế nào?

Ví dụ 4: There is no one universal sign language.

Tạm dịch: Trên khắp thế giới, người ta không dùng cùng một ngôn ngữ ký hiệu.

Ví dụ 5: I think everyone should learn sign language.

Tạm dịch: Tôi nghĩ tất cả mọi người nên học ngôn ngữ ký hiệu.

Cụm danh từ chứa Sign trong tiếng Anh mà bạn chưa biết

2. Cách phát âm 

Dưới đây cách phát âm từ Sign theo Anh – Mỹ. Hiểu rõ phiên âm giúp người dùng phát âm đúng và chuẩn, điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến các kỹ năng còn lại trong việc học tiếng anh (Nghe – Nói).

  • IPA: /ˈsɑɪn/

Các bạn lưu ý nhấn vào trọng âm thứ nhất và mở rộng khẩu hình miệng để phát âm thật chuẩn xác trong giao tiếp nhé!

3. Cụm danh từ đi cùng Sign 

Ngữ nghĩa

Cụm danh từ

Mang nghĩa dấu hiệu, ký hiệu, mật hiệu

Dấu thánh giá sign of the cross
Ký hiệu hoá học chemical sign
Nói bằng hiệu to talk by signs
Hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu the signs and the countersigns
Ký một hợp đồng to sign a contract
Ra hiệu đồng ý to sign assent

Dấu hiệu biểu hiện, tượng trưng

Dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình signs of the times
Bạo lực là biểu hiến sự yếu violence is a sign of weakness
Tặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị to give a book in sign of friendship
Dấu hiệu của người câm, điếc deaf-and-dumb signs
Dấu hiệu chỉ hướng đến advance direction sign
Ký hiệu số number sign

Thành ngữ

Gọi gió làm mưa, hô phong hoán vũ to do signs and wonders
Không có phản ứng to make no sign

4. Từ đồng nghĩa và cách đặt câu

Symbol (n): biểu tượng

Ví dụ 6: The Berlin Wall was a potent symbol of the Cold War.

Tạm dịch: Bức tường Berlin là một biểu tưởng của chiến trang lạnh

Ví dụ 7: The red cross symbol was painted on each side of the vehicle.

Tạm dịch: Biểu tượng chữ thập đỏ được dán bên cạnh mỗi cửa xe

Mark (v): đánh dấu, ghi dấu

Ví dụ 8: He left his mark in his carrer

Tạm dịch: Anh ấy đã để lại dấu ấn của mình trên sự nghiệp

Ví dụ 9: You should use an exclamation mark when you want to express the emotion of sentences in essays

Tạm dịch: Bạn nên sử dụng dụng dấu chấm than khi muốn bộc lộ cảm xúc của câu trong bài luận

Clue (n): manh mối, đầu mối

Ví dụ 10: The letters provided a clue to the answers.

Tạm dịch: Bức thư đã cung cấp manh mối để trả lời

The police haven't got a clear clue up to now.

Tạm dịch: Cảnh sát không có một manh mối rõ ràng cho đến thời điểm hiện tại

Hint (n); gợi ý, dấu hiệu, đề nghị gián tiếp

Ví dụ 11: She released a essential hint about the film

Tạm dịch: Cô ấy đã tiết lộ một dấu hiệu vô cùng hữu ích về bộ phim

Ví dụ 12: There was a hint of spring in the air.

Tạm dịch: Đó là dấu hiệu của tiết trời mùa xuân 

Cách đặt câu và sử dụng Sign một cách hợp lý trong tiếng Anh

Kết luận

Như vậy thì các bạn đã có thể nắm rõ được “Sign” trong tiếng Anh là gì rồi chứ? Thật thú vị khi nhận ra từ vựng quen thuộc sử dụng bấy lâu lại có rất nhiều cách sử dụngvà từ đồng nghĩa phải không nào. Nếu muốn biết thêm những kiến thức hữu ích về tiếng Anh, hãy theo dõi và đồng hành cùng chúng mình nhé. Chúc các bạn có một ngày tràn đầy năng lượng và hãy học tiếng Anh cùng Hegka.com ngay thôi nào!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,