relax-la-gi-cach-su-dung-relax-trong-tieng-anh-ma-ban-chua-biet

Sau một ngày làm việc mệt nhọc khi phải đối diện với khối lượng công việc khổng lồ và nhiều vấn đề phát sinh bủa vây từ mọi phía, con người ta luôn gặp những căng thẳng, mệt mỏi. Họ thường có xu hướng giải tỏa bằng cách gạt ngang những bộn bề kia để hướng để sự thư giãn, nghỉ ngơi. Như các bạn đã biết, trong tiếng Anh, thư giãn là relax, vậy sử dụng Relax trong tiếng Anh như thế nào cho hiệu quả và hợp ngữ cảnh giao tiếp trong đời thường cũng như trong văn nói. Hãy cùng tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé! 

1. Định nghĩa Relax trong tiếng anh?

Relax (verb): Giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi. Giải trí, nghỉ ngơi.

1.1 Relaxed (verb): phân từ quá khứ – thư giãn (Phân từ quá khứ được thành lập bằng cách thêm đuôi “ed” vào sau động từ)

Ví dụ 1:To feel relaxed means that you feel calm and peaceful in your life

Tạm dịch: Cảm thấy thư giãn có nghĩa rằng bạn thấy bình tĩnh và bình an trong cuộc sống

Ví dụ 2: I feel so relaxed after taking a hot shower.

Tạm dịch: Tôi cảm thấy dễ chịu sau khi tắm nước ấm

Ví dụ 3: My cat looks so relaxed right now!

Tạm dịch: Con mèo nhà tôi trông có vẻ thư giãn chưa kìa!

Ví dụ 4: He was so relaxed when he read the book

Tạm dịch: Anh ấy trong thật thư giãn khi anh ta đọc sách

Ví dụ 5: I feel relaxed when it rains

Tạm dịch: Tôi cảm thấy thoải mái khi trời mưa

Định nghĩa của Relax là gì trong tiếng Anh?

1.2 Relaxing (verb): Phân từ hiện tại - thư giãn (Phân từ hiện tại được thành lập bằng cách thêm đuôi “ing”, còn được gọi là danh động từ)

Ví dụ 6:  I am relaxing at the beach after a stressful week at work.

Tạm dịch: Tôi đang thư giãn tại bãi biển sau một tuần làm việc đầy căng thẳng

Ví dụ 7: He is relaxing with my video games while his brother is sleeping on the couch

Tạm dịch: Anh ta đang thư giãn với chiếc máy trò chơi điện tử trong khi em trai anh ta đang ngủ trên chiếc trường kỷ.

Ví dụ 8: Laying in the sun is so relaxing because the sun will provide your body with vitamin D.

Tạm dịch: Phơi nắng thật thoải mái bởi vì nắng sẽ cung cấp hàm lượng vitamin D cho cơ thể của bạn.

Ví dụ 9: After a long day in the office, I love nothing more than relaxing on the sofa

Tạm dịch: Sau một ngày dài ở văn phòng, tôi không yêu thích việc gì hơn là thư giãn trên chiếc ghế sofa.

Ví dụ 10:find swimming so relaxing and that is a necessary skill in the life

Tạm dịch: Tôi thấy bơi thật thư giãn và đó là một kỹ năng thật sự cần thiết trong cuộc sống.

2. Cách phát âm của Relax?

Dưới đây cách phát âm từ Relax theo Anh – Mỹ. Hiểu rõ phiên âm giúp người dùng phát âm đúng và chuẩn, điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến các kỹ năng còn lại trong việc học tiếng anh (Nghe – Nói)

IPA: /rɪ.ˈlæks/

Các bạn nên chú ý âm đuôi, kéo dài âm “s” của relax để khiến các câu đơn trong giao tiếp của mình chuẩn như người bản xứ hơn nha. 

Đa dạng loại từ với Relax mà bạn chưa biết

3. Phân loại từ

Relax (Thư giãn)

Ví dụ (For example)

Relax (verb): thư giãn, làm bớt căng thẳng, làm thoải mái.

My family always spends time relaxing in Vung Tau beach city when the summer season comes.

(Gia đình của tôi thường thư giãn tại thành phố biển Vũng Tàu khi mùa hạ đến).

Relaxation (noun): sự bớt căng thẳng, sự nới lỏng.

Relaxation  is when you are not suffering from anxiety about your love, life, and the heavy workload that you have.

(Sự thư giãn là khi bạn không còn phải chịu áp lực từ sự lo âu đến trong tình yêu, cuộc sống, công việc và cả khối lượng công việc nặng nề mà bạn đang gánh vác).

Relaxed (adj): có tính an nhàn, thư giãn, dễ chịu.

I feel relaxed when I play football with my friends after all the tiring days at school. 

(Tôi cảm thấy thư giãn khi chơi đá banh cùng với các bạn sau những dài mệt mỏi ở trường).

4. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Relax

 

Từ vựng (Vocabulary)

Ví dụ (For Example)

Từ đồng nghĩa

Chilling out: thư giãn

We spent the whole week chilling out on the beach. (Chúng tôi đã dành cả tuần để thư giãn bên bãi biển)

Wind down: làm thoải mái

Our daughter realized that when we read a story at the end of the day, it's time to wind down and get ready for bed. (Con gái của chúng tôi đã nhận ra rằng khi chúng tôi đọc câu chuyện vào đêm muộn, đó chính là thời gian thư giãn và chuẩn bị lên giường ngủ).

Take it easy: làm cho dễ dàng

You'll need to spend a few days taking it easy in moving after the operation. (Bạn cần một ít thời gian để dễ dàng hơn trong việc di chuyển sau ca phẫu thuật).

Từ trái nghĩa

Stress out: mệt mỏi, ngã quỵ, không còn sức lực

All this bad news is stressing me out! (Tất cả những thông tin tồi tệ nhất đã khiến tôi ngã quỵ).

Pressure: áp lực

If you can't stand the pressure, you should resign. (Nếu bạn không chịu nổi áp lực, bạ nên từ chức).

Worry: lo lắng

I am worrying about the interview in the early morning. (Tôi đang lo lắng về buổi phỏng vấn vào sớm mai).

Cách sử dụng Relax trong tiếng Anh một cách hiệu quả

Kết luận

Như vậy thì các bạn đã có thể nắm rõ được Relax trong tiếng Anh là gì rồi chứ? Cùng với những ví dụ Anh-Việt các bạn hãy tự đặt những câu ví dụ về “Relax”  để có thể nhớ lâu hơn và sử dụng một cách thành thạo. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết này, hy vọng bài viết giúp ích cho các bạn trong việc tìm hiểu từ vựng. Hãy tiếp tục theo dõi và đồng hành cùng hegka.com nhé, hẹn gặp các bạn trong những bài viết khác, chúc các bạn có một ngày thật vui vẻ và “relax” ngay thôi!!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,