profile-la-gi-su-dung-profile-trong-tieng-anh-mot-cach-hieu-qua-nhat-ma-ban-chua-biet

Tương tự như một số từ ngữ khác trong tiếng Anh được người Việt sử dụng phổ biến trong giao tiếp, “profile” len lỏi vào các câu đàm thoại hằng ngày một cách tự nhiên nhất. Chúng ta luôn hiểu nôm na rằng từ này là hồ sơ, thông tin cá nhân, nhưng đó chỉ là một phần thôi, còn một định nghĩa mới về Profile mà mình cam đoán với bạn là ít ai biết được. Hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu tất cả định nghĩa về Profile và cách đặt câu như nào ngay tại bài viết này nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Định nghĩa Profile trong tiếng anh?

1.1 Profile là một danh từ chỉ “Hồ sơ” hay “Sơ yếu lí lịch”, chúng chưa đựng những thông tin tổng quát, cơ bản nhất về cá nhân hay tổ chức nào đó.

Ví dụ 1: Learn how to add accounts to your user profile.

Tạm dịch: Hãy tìm hiểu cách thêm tài khoản vào hồ sơ người dùng.

Ví dụ 2:  In some cases, profiling’s company may be used.

Tạm dịch: Trong một số trường hợp, hồ sơ của công ty có thể được sử dụng.

Ví dụ 3:profile is your personal Facebook page.

Tạm dịch: Một hồ sơ là trang cá nhân của bạn trên Facebook.

Ví dụ 4: Does he tend to check your profile at least 3 times a day?

Tạm dịch: Anh ta có xu hướng kiểm tra hồ sơ ít nhất 3 lần một ngày đúng chứ?

Ví dụ 5: My data profile is on your PC and in the search results.

Tạm dịch: Dữ liệu hồ sơ của tôi trong máy tính của bạn và ở trong kết quả tìm kiếm.

Ví dụ 6:  My sister wants to know how to design profiling.

Tạm dịch: Em gái của tôi muốn tìm hiểu về thiết kế hồ sơ.

Ví dụ 7: Searching for someone's profile is the best method to understand them.

Tạm dịch: Tìm kiếm hồ sơ của một ai đó là phương pháp tối ưu để hiểu về họ

Ví dụ 8: The teacher could check the profiles of the students here to know about: age, date of birth, and related information.

Tạm dịch: Giáo viên có thể kiểm tra hồ sơ của các học sinh để biết về tuổi, ngày tháng năm sinh và các thông tin liên quan.

1.2 Profile còn là danh từ chỉ nét nghiêng, nét mặt nhìn nghiêng, (hình bóng của vật/ người) 

Ví dụ 9: The profile of the tower against the sky.

Tạm dịch: Hình bóng ngọn tháp in trên nền trời.

Ví dụ 10: His profile of him is disappearing from my memory.

Tạm dịch: Hình bóng của anh ta đang biến mất trong ký ức của tôi.

2. Cách phát âm 

Dưới đây cách phát âm từ Profile theo Anh – Mỹ. Hiểu rõ phiên âm giúp người dùng phát âm đúng và chuẩn, điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến các kỹ năng còn lại trong việc học tiếng anh (Nghe – Nói)

  • IPA: /ˈproʊ.ˌfɑɪ.əl/

Từ đồng nghĩa với Profile và cách đặt câu hợp ngữ cảnh

3. Các từ đồng nghĩa và ví dụ minh họa

 

Từ vựng (Vocabulary)

Ví dụ (For Example)

Từ đồng nghĩa

(mang hàm nghĩa hồ sơ, lý lịch)

Summary: bản tóm tắt

And so I would say, in summary, that the our campaign has been great success (Và như vậy, nói tóm lại, chiến dịch của chúng ta đã thắng lợi lợi).

Report: bản báo cáo, đánh giá, nhận xét

She is really useful worker who gets a good report from foreman (Cô ấy thực sự là người công nhân hữu ích người mà nhận được bản đánh giá tốt từ đốc công)

Résumé: sơ yếu lý lịch

You'll need to spend a few years to improve your résumé by experiment with various fildes (Bạn cần vài năm để cải thiện sơ yếu lý lịch của bạn bằng cách trải nghiệm những công việc khác nhau).

Từ đồng nghĩa

(mang hàm nghĩa nét nghiêng, mặt cắt)

Oultine: đườn nét, dáng hình bên ngoài

The moutain range was clearly outlined against the morning sky (Dãy núi hằn rõ những đường nét hùng vĩ trên bầu trời vào buổi sáng).

Side: mặt phẳng

If you want to understand all the lesson now, you have only to read two side of a sheet of paper (Nếu bạn muốn hiểu tất cả bài giảng ngay bây giờ, bạn chỉ cần đọc 2 mặt của trang giấy này).

Silhouette: hình bóng

The artist is painting her husband in silhouette. (Họa sĩ đang phác họa hình bóng của chồng cô ấy)

Sử dụng từ Profile hiệu quả trong giao tiếp hằng ngày với một lớp nghĩa mới mà bạn chưa biết

Kết luận

Như vậy thì các bạn đã có thể nắm rõ được “Profile” trong tiếng Anh là gì rồi chứ? Thật thú vị khi nhận ra từ vựng quen thuộc sử dụng bấy lâu lại có một hàm nghĩa khác phải không nào? Nếu muốn biết thêm những kiến thức hữu ích như vậy, hãy theo dõi và đồng hành cùng hegka.com nhé, mình cam đoan rằng sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức bổ ích hơn nữa. Chúc các bạn có một ngày tràn đầy năng lượng và hãy bước ra khỏi vùng an toàn để làm việc, trải nghiệm, thử sức với lĩnh vực mới như: đàn, nhảy, hay học ngôn ngữ mới, đặc biệt là tiếng Anh để không ngừng cải thiện “profile” nhé. Chúc bạn thành công!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,