order-la-gi-cach-dung-order-trong-cau-thong-dung

Order là gì? Nếu bạn là người thường xuyên mua hàng trên mạng thì chắc hẳn không ít lần nghe qua từ Order. Liệu bạn đã hiểu ý nghĩa của từ này hay hiểu được cách dùng “Order” trong câu chưa? Cùng tham khảo bài viết để thu thập thêm kiến thức nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Order là gì?

Nghĩa tiếng Việt của Order khá đa dạng, bởi vì nó vừa là động từ, vừa là danh từ. Dựa vào ngữ cảnh và lĩnh vực cụ thể mà bạn có thể dịch và hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau. Bên dưới là một vài nghĩa tạm dịch của Order:

Động từ: gọi món, yêu cầu, ra lệnh, bảo, nói, ra lệnh,…

Danh từ: xếp hạng, mệnh lệnh, thông tư, loại, cấp,…

Order là gì?

Cách phát âm

Anh – Anh: /ˈɔːdə(r)/ 

Anh – Mỹ: /ˈɔːrdər/

2. Pre Order là gì?

Từ này được hiểu đơn giản là nói về các mặt hàng, sản phẩm chưa có sẵn. Nếu người mua muốn sở hữu hàng hóa này thì cần phải liên hệ người bàn và đặt trước.

Ví dụ, như chiếc xe Vespa 946 Christian Dior, vì đây là sản phẩm có giới hạn nên ai muốn mua thì phải đặt hàng trước vài tháng, trước ngày sản phẩm ra mặt chính thức trên thị trường.

Pre Order là gì?

3. Các dạng nghĩa Order trong câu tiếng Anh

Order (noun) – REQUEST

Từ mang nghĩa yêu cầu thực hiện, cung cấp hoặc giao thực phẩm hoặc hàng hóa:

  • “Can I take your order now?” said the waiter. (“Tôi có thể nhận đơn đặt hàng của bạn ngay bây giờ?” người phục vụ nói.)
  • “I want to order a pizza at Pizza Hut” said the buyer. (Tôi muốn đặt một chiếc pizza tại Pizza Hut)
  • “I got an email saying that the order has been shipped” (Tôi nhận được một email thông báo rằng đơn đặt hàng đã được chuyển đi.)

Order theo nghĩa yêu cầu thực hiện

Be on order 

Nói về một đồ vật nào đó bạn đã đặt hàng rồi, nhưng bạn vẫn chưa nhận được.

Ví dụ:

  • The new drilling equipment has been on order for 2 weeks. (Thiết bị khoan mới đã được đặt hàng trong vài tuần.)
  • My clothes have been on order in Shopee for several days. (Quần áo của tôi đã được đặt trên Shopee được 2 ngày rồi)

Do/make sth to order

Làm hoặc thực hiện một cái gì đó đặc biệt cho một người đã yêu cầu nó.

Ví dụ:

  • We make wedding cakes to order. (Chúng tôi làm bánh cưới theo yêu cầu.)

Order (noun) – PURPOSE

Từ order dùng trong câu thể hiện việc thực hiện một điều gì đó để đạt mục đích nào đó.

In order (for sb/sth) to do sth 

Ví dụ

  • She came home early in order to see the kids before they went to bed. (Cô ấy về nhà sớm để gặp bọn trẻ trước khi chúng đi ngủ.)
  • I agreed to her suggestion in order not to upset her. (Tôi đồng ý với đề nghị của cô ấy để không làm cô ấy buồn.)
  • He assumed a false identity in order to escape from the police. (Anh ta giả mạo danh tính để trốn thoát khỏi cảnh sát.)

Order theo nghĩa đạt được mục đích

Order (noun) – TIDY

Từ Order mang ý nghĩa sắp xếp, tổ chức lại hoặc dọn dẹp mọi thứ ngăn nắp và đúng vị trí.

Leave/put sth in order 

  • I try to leave my desk in order when I go home. (Tôi có gắng sắp xếp bàn làm việc ngăn nắp trước khi về nhà)
  • I need to put the kitchen in order before I can leave. (Tôi cần sắp xếp nhà bếp cho ngăn nắp trước khi tôi có thể rời đi)
  • You should put your own house in order before you start telling me what to do! (Bạn nên sắp xếp ngôi nhà của riêng mình trước khi bắt đầu nói với tôi những gì phải làm!)

4. Các mẫu câu “Order” thông dụng

Mẫu câu “Order” thông dụng

  • Tôi chỉ làm theo đơn đặt hàng. (I just follow orders.)
  • Tôi theo lệnh nghiêm ngặt để giữ cho bạn an toàn. (I’m under strict orders to keep you safe.)
  • Bạn sẽ nhận đơn đặt hàng từ tôi chứ? (You’ll take orders from me?)
  • Anh ấy ra lệnh cho cô ấy không được nấu ăn. (He gave her orders not to cook.)
  • Trên thực tế, anh đã ra lệnh nghiêm khắc cho cô không được nhấc bất cứ thứ gì. (In fact, he had given her strict orders not to lift anything.)
  • Tôi sẽ có lệnh gửi đơn đặt hàng mới của bạn. (I’ll have the command submit your new orders.)

5. Kết bài

Trên đây là những bài viết cung cấp về “Order Là Gì? Cách Dùng Order Trong Câu Thông Dụng“. Hy vọng bài viết mang lại những thông tin hữu ý cho quá trình học tập và trao dồi tiếng Anh từ bạn đọc. Chúc học tiếng Anh vui vẻ nhé!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,