mood-nghia-la-gi-cach-su-dung-tu-nay-the-nao-trong-giao-tiep

Giới trẻ Việt Nam hiện nay hay sử dụng cụm từ “tụt mood” để cảm thán trong khi nói chuyện. Nhưng liệu các bạn đã thực sử hiểu rõ nghĩa Mood là gì? Cách phát âm đúng và chuẩn từ Mood trong tiếng Anh? Những lưu ý khi sử dụng Mood là gì? Vậy hãy cùng theo dõi bài viết này để học thêm một từ mới nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Mood nghĩa là gì?

Mood là một từ tưởng lạ mà quen trong cuộc sống hiện nay. Từ này thường được dùng trong trường hợp để miêu tả trạng thái cảm xúc của một người hay một tập thể. Bạn thường bắt gặp từ này ở giới trẻ Việt Nam với cách đọc “tụt mút”

Mood nghĩa là gì?

2. Vậy phải phát âm từ “Mood” sao cho đúng?

Về cách phát âm, Mood chỉ có một cách phát âm duy nhất. Đó là /muːd/.

Đây là một từ khá đơn giản và cách đọc giữa hai ngữ điệu Anh-Anh và Anh-Mỹ là giống nhau. Bạn chỉ cần chú ý chữ /u:/ trong từ này. Đây là chữ u dài nên khẩu hình miệng phải đặt đúng và kéo dài khi phát âm để có thể đọc một cách chính xác. Và bạn cũng đừng quên cả âm kết thúc (ending sound) của từ này là /d/ để có thể phát âm một cách chuẩn xác nhất nhé!

2. Cấu trúc và cách dùng Mood trong giao tiếp

Theo từ điển Oxford có đến 4 cách dùng của từ Mood:

Cách dùng đầu tiên

Trong trường hợp này, Mood sẽ được dùng để chỉ cách mà bạn cảm thấy trong một thời gian xác định, có thể gọi tắt là trạng thái cảm xúc. 

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Anh – Việt
In a mood Cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc Ví dụ:
She is in a mood today.
Cô ấy đang rất vui hôm nay. 
In the mood for doing something Có tâm trạng làm việc gì đó, có hứng với việc gì đó.  Ví dụ:
I’m in the mood for working all night.
Tôi đang có hứng làm việc suốt đêm. 

Cách dùng thứ 2

Mood được sử dụng để chỉ một giai đoạn của việc trở nên giận dữ hay mất kiên nhẫn.

Ví dụ:

I wonder why he’s in such a mood today.

Tôi phân vân tại sao hôm nay anh ấy lại nóng giận như vậy. 

cách dùng Mood trong giao tiếp


 

Cách dùng thứ 3 và thứ 4,

Cuối cùng, Mood được sử dụng để chỉ cách mà mọi người cảm nhận hay bầu không khí chung ở tập thể. Ngoài ra, còn chỉ một tập hợp các dạng động từ hoặc thể loại từ chỉ sự sai khiến, mệnh lệnh, câu hỏi, mong muốn, điều kiện.

Ví dụ:

The mood of the meeting was distinctly pessimistic.

Không khí của buổi học rất bi quan. 

 

3. Một số từ vựng liên quan tới Mood

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với Mood mà bạn có thể sử dụng thay thế. Khi bạn muốn miêu tả cảm xúc hay thái độ thì bạn có thể cân nhắc một số từ sau:

Từ vựng Nghĩa của từ
Feeling Cảm xúc
Statute Trạng thái
Angry Giận dữ
Happy Hạnh phúc

4. Lời kết

Với những kiến thức mình chia sẻ về từ Mood là gì? Mình hy vọng rằng bạn có thể khám phá thêm một từ vựng mới, hay ho cho ngay hôm nay! Cảm ơn bạn đã theo dõi và đồng hành cùng chúng mình trong bài viết này!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,