location-la-gi-cach-dat-cau-voi-location-hieu-qua-trong-tieng-anh

Định vị trên bản đồ, vị trí hay tọa lạc của một vật trong tiếng Anh được gọi là gì nhỉ? Đó chính là Location, vậy chúng được được sử dụng như thế nào cho hợp lý và vị trí đứng ở đâu trong câu chắc hẳn nhiều bạn vẫn còn chưa nắm rõ. Vậy ngay bây giờ, hãy cùng mình đọc bài biết này nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Định nghĩa Location trong tiếng Anh?

Location là một danh từ mang nhiều hàm nghĩa, như:

  • Vị trí, sự xác định vị trí, sự định vị (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu đất được cắm để chuẩn bị xây dựng (điện ảnh) hiện trường.
  •  Trường quay ngoài trời (on location)+ quay ở hiện trường, với quay ở trường quay ngoài trời (không phải ở trong xưởng phim

2. Cách phát âm

Cách phát âm Location (Anh – Mỹ). Vì vậy, bạn hãy cố gắng chú ý trọng âm (nhấn âm hai), cách phát âm âm đuôi bạn hãy nhớ mặt phiên âm để phát âm một cách chuẩn xác nhất nhé!

  • IPA: /loʊ.ˈkeɪ.ʃən/
    Định nghĩa Location trong tiếng Anh là gì?

3. Cách đặt câu

Vì Location là danh từ, mình sẽ cung cấp cho các bạn những ví dụ sau đây để nắm rõ vị trí trong câu. Đến mục phân loại từ, sẽ đi phân tích rõ hơn về dạng của từ nên các bạn yên tâm nhé!

Ví dụ 1: The hotel is in a beautiful location overlooking the lake.

Tạm dịch: Khách sạn trông rất đẹp từ góc nhìn của căn hồ.

Ví dụ 2: A map showing the location of my house will be sent to you.

Tạm dịch: Bản đồ chỉ ra vị trí của căn nhà tôi sẽ được gửi từ tới bạn.

Ví dụ 3: She decided to take early retirement instead of moving to a new location.

Tạm dịch: Cô ấy quyết định nghỉ hưu sớm thay vì chuyển đến vị trí mới

Ví dụ 4: The exact location of the factory has not been decided yet.

Tạm dịch: Vị trí chính xác của nhà máy còn chưa được quyết định

Ví dụ 5: The location of the restaurant where the royal guests are staying, has lots of extremely beautiful landscapes

Tạm dịch: Tọa lạc của nhà hàng nơi mà những vị khách hoàng tộc đang nghỉ dưỡng có rất nhiều cảnh đẹp.

Ví dụ 6: The best thing about the location of the house is its proximity to the town center.

Tạm dịch: Điều tuyệt vời nhất của vị trí mà căn nhà tọa lạc là gần với trung tâm thành phố.
Cách đặt câu với Location có thể bạn chưa biết trong tiếng Anh.

4. Dạng của từ (Family Word’s Location)

Dạng từ (Location)

Hàm nghĩa (Meaning)

Đặt câu

Local, Location, Locality, Localization (Noun) Vị trí

Each location service provider operates independently (Tạm dịch: Mỗi nhà cung cấp Dịch vụ vị trí đều hoạt động độc lập).

 

Learn how to manage app location settings. (Tạm dịch: Tìm hiểu cách quản lý các tùy chọn cài đặt vị trí của ứng dụng).

Localized, Locatable (Adj) Có thể xác định được

It's impossible to localize the effect of this political disturbance. (Tạm dịch: Xác định ảnh hưởng của sự mâu thuẫn trong chính trị là điều không thể).

 

In consultation with community leaders, the first step is to localize excreta; that is, control defecation. (Tạm dịch: Với sự tham vấn của các nhà lãnh đạo cộng đồng, bước đầu tiên là xác định vị trí của phân; tức là kiểm soát việc đại tiện).

Localize, Relocated, Locate (Verb) Định vị riêng biệt, di chuyển tới.

My company relocated me to Paris (Tạm dịch: Công ty của tôi đã chuyển tôi đến Paris)

Electricians worked through the night to localize the faulty switches. (Tạm dịch: Những người thợ điện đã làm việc xuyên đêm để khoanh vùng các công tắc bị lỗi).

Locally (Adv) Với tính chất địa phương, cục bộ.

Locally, the telephone was also speeding up business. (Tạm dịch: Ở địa phương, địa thoại cũng thúc đẩy việc kinh doanh).

Slightly changed low temperatures locally, rising high temperatures in another area (Tạm dịch: Nhiệt độ thấp thay đổi ở một số nơi, còn nhiệt độ thì tăng cao ở một số nơi khác)

Kết luận

Cách đặt câu, phát âm và loại từ về Location đã được trình bày chi tiết ở bài viết trên. Định nghĩa Location là gì và các cụm từ liên quan đến Location đã được cung cấp đầy đủ, chắc hẳn các bạn đã nắm vững hết rồi phải không nào? Location có nhiều từ loại liên quan ở tất cả các dạng: danh từ, động từ, tính từ và cả trạng từ nữa đấy. Lấy giấy ghi chú ra và lưu ý lại hết thông tin thôi. 

Cảm ơn các bạn đã dành thời gian tham khảo bài viết này, hãy truy cập vào Hegka để học hỏi thêm nhiều kiến thức bổ ích nữa nha. Chúc các bạn một ngày mới đầy năng lượng. Have a great day!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,