invoice-la-gi-cac-mau-cau-thong-dung-ve-invoice

Invoice là gì? Thời buổi thương mại hội nhập thì nhu cầu trao đổi và thanh toán hàng hóa quốc tế ngày càng nhiều. Vậy bạn đã tích lũy cho mình đủ nguồn kiến thức về các loại biên lai, thanh toán chưa? Hãy cùng tham khảo bài viết để hiểu hơn nhé!

Invoice là gì?

1. Invoice là gì?

Invoice nghĩa tiếng Việt là biên lai hoặc hóa đơn. Đây là một loại chứng từ quan trọng, được dùng để liệt kê thông tin các mặt hàng sản phẩm, dịch vụ với các mức giá cụ thể. Người bán sẽ phát hành invoice để kê khai rõ ràng thông tin để người mua dễ dàng theo dõi và nắm bắt.

Invoice là gì?

Bên cạnh liệt kê sản phẩm với giá cả thì trong giấy Invoice còn cung cấp nhiều thông tin khác. Cụ thể là mã thuế, ngày thanh toán, thông tin giảm giá,…

Cách phát âm:

Anh – Anh: /ˈɪnvɔɪs/

Anh – Mỹ: /ˈɪnvɔɪs/

2. Các cụm từ Invoice được dùng phổ biến

E-invoice – /iˈɪnvɔɪs/ : hóa đơn điện tử
Tax invoice – /tæks ˈɪnvɔɪs/: hóa đơn thuế
VAT invoice – VAT /ˈɪnvɔɪs/: hóa đơn giá trị gia tăng
Export invoice – /ˈekspɔːrt ˈɪnvɔɪs/: xuất hóa đơn
False invoice – /fɔːls ˈɪnvɔɪs/: hóa đơn sai
Final invoice – /ˈfaɪnl ˈɪnvɔɪs/: hóa đơn cuối cùng
Invoice price – /ˈɪnvɔɪs praɪs/: giá kê hóa đơn

Các cụm từ Invoice

3. Các mẫu câu có từ “Invoice” thông dụng

  • Người bán phải xuất hóa đơn thuế. (The seller has to issue a tax invoice.)
  • Vui lòng thanh toán hóa đơn cuối cùng trong vòng hai tuần. (Please pay the final invoice within two weeks.)
  • Sau đó, chúng tôi sẽ gửi cho bạn hóa đơn về tổng học phí của khóa học. (We will then send you an invoice for the total course fees.)
  • Trong hóa đơn, số tiền phải được viết bằng cả chữ và bằng số. (In an invoice the amount of money should be written both in words and in divs.)
  • Dưới đây là cách lấy hóa đơn chiếu lệ (Here’s how to get a pro forma invoice.)
  • Bạn sẽ tích lũy chi phí và nhận hóa đơn hàng tháng. (You accrue costs and receive a monthly invoice.)
  • Trong một hóa đơn, họ tìm được số điện thoại. (On an invoice, they found a phone number.)
  • Dưới đây là chi tiết về hóa đơn Google Ads của bạn (Here are details on your Google Ads invoice.)
  • Bạn sẽ có thể xem trực tuyến hóa đơn VAT đã chia thành từng khoản của mình như bình thường. (You will be able to view your itemized VAT invoice online as usual.)

mẫu câu có từ “Invoice”

4. Kết bài

Trên đây là những thông tin chia sẻ về “Invoice Là Gì? Cách Sử Dụng Invoice Trong Giao Tiếp“. Hy vọng bạn đọc có thể thu thập được nhiều kiến thức hữu ích từ để áp dụng Invoice trong các ngữ cảnh hợp lý. Have a nice day!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,