inspiration-nghia-la-gi-cach-dung-inspiration-trong-cau-tieng-anh

Inspiration nghĩa là gì? Trong các chương trình hội thảo chia sẻ về lối sống tích cực bạn sẽ thường bắt gặp từ Inspiration này. Nhưng liệu bạn có thực sự hiểu cách dùng cũng như cách phát âm chuẩn của từ này? Theo dõi ngay bài viết để thu thập thêm kiến thức nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Inspiration nghĩa là gì?

Từ Inspiration tạm dịch là nguồn cảm hứng và đảm nhận vai trò là một danh từ trong câu. Từ này được dùng để diễn tả quá trình diễn ra khi ai đó nhìn thấy hoặc nghe thấy điều gì đó khiến họ có những ý tưởng mới thú vị hoặc khiến họ muốn tạo ra thứ gì đó, đặc biệt là trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.

 Inspiration nghĩa là gì?

2. Phát âm chuẩn Inspiration

Anh – Anh: /ˌɪnspəˈreɪʃn/

Anh – Mỹ: /ˌɪnspəˈreɪʃn/

3. Cách dùng Inspiration trong câu tiếng Anh

Inspiration (for something)

  • The golden autumn light provided the inspiration for the painting. (Ánh sáng mùa thu vàng đã mang lại nguồn cảm hứng cho bức tranh.)
  • What was your inspiration for the new designs? (Cảm hứng của bạn cho các thiết kế mới là gì?)
  • Looking for inspiration for a new dessert? Try this recipe. (Tìm kiếm nguồn cảm hứng cho một món tráng miệng mới? Hãy thử công thức này.)

Cách dùng Inspiration

Inspiration to do something

  • She had the time and the inspiration to develop her talent. (Cô ấy có thời gian và cảm hứng để phát triển tài năng của mình)
  • The beautiful sky gave me the inspiration to paint. (Bầu trời tươi đẹp đã cho tôi cảm hứng để vẽ.)

Bên dưới là một vài mẫu câu về Inspiration bạn đọc nên tham khảo thêm:

  • I found inspiration in the city. (Tôi tìm thấy nguồn cảm hứng trong thành phố.)
  • I get inspiration from music and art. (Tôi lấy cảm hứng từ âm nhạc và nghệ thuật.)
  • The painting gave me inspiration. (Bức tranh đã cho tôi nguồn cảm hứng.)
  • He went to church, perhaps seeking divine inspiration. (Anh ta đến nhà thờ, có lẽ để tìm kiếm nguồn cảm hứng thiêng liêng.)
  • The idea came to her in a flash of inspiration. (Ý tưởng đến với cô ấy trong một cảm hứng chớp nhoáng.)
  • The artist took his inspiration from African art. (Người nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ nghệ thuật châu Phi.)
  • He drew much inspiration from art produced by children and by primitive cultures. (Ông đã lấy nhiều cảm hứng từ nghệ thuật được tạo ra bởi trẻ em và các nền văn hóa nguyên thủy.)

4. Từ đồng nghĩa Inspiration

Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
encouragement sự khích lệ
galvanization sự phấn khởi
stimulation sự kích thích
excitement sự phấn khích
spur thúc đẩy

5. Kết bài

Trên đây là những thông tin về ” Inspiration nghĩa là gì? Cách dùng Inspiration trong câu tiếng Anh” được được đút kết lại. Hy vọng bài viết sẽ giúp cho bạn đọc tích lũy thêm được từ vựng hay để phục vụ cho công tác học tập và làm việc.

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,