horizontal-la-gi-cau-minh-hoa-co-chua-horizontal

Horizontal là gì? Nếu bạn là người học toán học thường xuyên thì chắc hẳn bạn đã nghe Horizontal và Vertical. Vậy liệu bạn đã biết cách phát âm chuẩn xác của Horizontal. Theo dõi bài viết để hiểu hơn nhé

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Horizontal là gì?

Nghĩa của Horizontal có nghĩa nằm ngang và là tính từ trong câu. Hiểu đơn giản là vật đi ngang và song song với mặt đất hoặc với mép dưới hoặc mép trên của vật gì đó.

Ví dụ

  • Draw a horizontal line across the bottom of the page. (Vẽ một đường ngang ở cuối trang.)
  • Keep the patient horizontal with the feet slightly raised. (Giữ bệnh nhân nằm ngang với bàn chân hơi nâng lên.)

Horizontal là gì?

2. Cách phát âm

Anh – Anh: /ˌhɒrɪˈzɒntl/

Anh – Mỹ: /ˌhɔːrɪˈzɑːntl/

3. Các câu minh họa có chứa từ Horizontal

câu minh họa có chứa  Horizontal

Bên dưới là các câu có chứa từ Horizontal, bạn đọc nên tham khảo để hiểu hơn về cách dùng từ trong câu.

  • The ground was horizontal to the flagpole. (Mặt đất nằm ngang cột cờ.)
  • The plumbline is always perpendicular to the horizontal plane. (Dây dẫn nước luôn vuông góc với mặt phẳng nằm ngang.)
  • The board consists of vertical and horizontal lines. (Bảng gồm các đường kẻ dọc và ngang.)
  • Draw a horizontal line across the bottom of the page. (Vẽ một đường ngang ở cuối trang.)
  • The lake has a horizontal surface. (Hồ có bề mặt nằm ngang.)
  • Keep the patient horizontal with the feet slightly raised. (Giữ bệnh nhân nằm ngang với bàn chân hơi nâng lên.)
  • The vertical line meets the horizontal one here. (Đường thẳng đứng gặp đường thẳng nằm ngang ở đây.)
  • Thick layers of snow blanket every horizontal surface. (Lớp tuyết phủ dày từng bề ngang.)
  • The horizontal rain stings like grazing bullets. (Cơn mưa ngang rát như vết đạn gặm cỏ.)
  • The seats spread into a horizontal 82-inch bed. (Ghế trải thành một chiếc giường 82 inch nằm ngang.)

4. Kết bài

Trên đây là tổng hợp các thông tin về “Horizontal là gì? Câu minh họa có chứa Horizontal”. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu khái quát hơn về Horizonta. Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,