follow-nghia-la-gi-cach-su-dung-follow-trong-tieng-anh

Follow là một từ vựng Tiếng Anh thông dụng, tuy nhiên Follow không chỉ có nghĩa là "đi theo sau ai đó" mà còn có nhiều ngữ nghĩa cũng như các cụm từ khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu Follow nghĩa là gì? Cách sử dụng Follow trong Tiếng Anh thông qua bài viết dưới đây nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Follow nghĩa là gì?

Follow là một từ vựng có rất nhiều ngữ nghĩa khác nhau.

Cách phát âm: Follow /ˈfɒl.əʊ/

Nghĩa thứ nhất: đi theo, theo sau ai đó.

Example:

  • He followed her into the house. - Anh ấy theo cô ấy vào nhà
  • Sam walked in, with the rest of the boys following closely behind. - Sam bước vào, với những cậu bé còn lại theo sát phía sau.

- Nghĩa thứ hai: diễn ra ngay sau, sắp tới.

Example:

  • A new proposal followed on from the discussions. - Một đề xuất mới theo sau các cuộc thảo luận
  • A detailed news report will follow shortly. - Một báo cáo tin tức chi tiết sẽ sớm theo dõi.

- Nghĩa thứ ba: đi men theo, đi cùng hướng với một con đường

Example:

  • Follow this road for four miles, then turn right. Đi theo đường này 4 dặm rồi sau đó rẽ phải.

- Nghĩa thứ tư: làm theo ai, giống ai,...

Example:

  • When one store around this place reduces its prices, the rest soon follow suit. Khi một cửa hàng quanh khu này giảm giá, các cửa hàng còn lại cũng làm theo tương tự.

- Nghĩa thứ tư: sự quan tâm đặc biệt, theo dõi ai

Example:

  • Frank followed my working process seriously. Frank theo dõi quá trình làm việc của tôi rất nghiêm túc.

Follow nghĩa là gì

2. Cách sử dụng Follow trong Tiếng Anh.

Follow thường đi kèm với danh từ, đứng trước danh từ, động từ hay trạng từ. Vị trí của Follow thường đứng ở cuối câu, giữa câu hoặc đầu câu.

Cấu trục 1: N + .... + follow

  • Loneliness followed her when he came. - Sự cô đơn theo cô ấy khi anh ấy đến.

Cấu trúc 2: V + O + follow

  • They were told to follow the leader. - Họ được yêu cầu theo người lãnh đạo.

Cấu trúc 3: Adv + follow

  • The dog naturally followed Jane home. - Con chó tự nhiên đi theo Jane về nhà.

Cấu trúc Follow trong Tiếng Anh

3. Cụm từ đi kèm với Follow

3.1. Follow about/around - Đi theo ai

Example:

  • Will you stop following me around! - Bạn sẽ dừng đi theo tôi chứ!

 

Follow around nghĩa là gì

3.2. Follow up - Theo sát ai/cái gì

Example:

  • You should follow up your phone call with an email or a letter. - Bạn nên theo dõi cuộc gọi điện thoại của bạn bằng một email hoặc một lá thư.

 

Follow up nghĩa là gì

3.3. Follow through - Hoàn tất một việc nào đó.

Example:

  • Jack decided to follow through his previous business. Jack quyết định tiếp tục công việc kinh doanh trước đây của mình.

Follow through nghĩa là gì

Lời kết

Bài viết trên đây đã chia sẻ tới bạn Follow nghĩa là gì? Cách sử dụng Follow trong Tiếng Anh. Hy vọng, sau bài viết bạn sẽ biết cách sử dụng từ Follow và các cụm từ đi kèm thật thông thạo trong giao tiếp hằng ngày nhé!.

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,