flat-co-nghia-la-gi-cach-dat-cau-voi-flat-de-hieu-nhat

Một cô bạn cùng lớp mới quen mời bạn dự buổi tiệc quan trọng nhất của cô ta tại địa chỉ đến là “Her Flat”. Tuy nhiên, bạn không hiểu nơi ấy thế nào để chuẩn bị tốt nhất .Và có lẽ cô ấy đến từ Anh, bởi vì phổ biến hơn ở Anh nhiều hơn là tiếng Anh Mỹ. Đừng lo, hãy cùng Hegka tìm hiểu bài viết Flat có nghĩa là gì để hiểu hơn nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Flat có nghĩa là gì trong tiếng Anh

Cụm từ flat thường được dùng để thay thế cho “apartment”, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là căn hộ và nó giải thích cho một cấu trúc được xây dựng bằng phẳng. Nó có bề mặt không có độ dốc, thường có diện tích vừa hoặc trung bình, không gian sinh hoạt trong căn hộ không chia tầng.
Ví dụ:

  • You usually pay less when living in a flat. (Bạn thường phải trả chi phí ít hơn khi sống trong căn hộ)

Hình ảnh chữ Flat để mô tả nội dung Flat có nghĩa là gì trong tiếng Anh

Flat có nghĩa là gì?

2. Phát âm từ Flat trong tiếng Anh

Bạn muốn phát âm chuẩn và giống như người bản ngữ, dưới đây là là cách phát âm chuẩn chỉnh nhất:

Flat [flæt] : Phát âm chuẩn UK

Flat [flæt] : Phát âm chuẩn US

3. Các từ đồng nghĩa với Flat trong tiếng Anh

Apartment

Một căn hộ nhỏ trong một tòa nhà hoặc chung cư. Công ty địa ốc thường là chủ sở hữu của những tòa cao ốc. Đây là địa điểm được cho thuê nhưng người thuê bắt buộc phải tuân theo những quy tắc mà chủ đầu tư đã đưa ra.

Ví dụ: He still relied on a taxi to get him from his apartment to Peabody. (Anh ấy vẫn đang tựa trên chiếc taxi để đưa anh ấy từ căn hộ của anh ấy đến Peabody)

Condo

Là từ viết tắt của “Condominium” mang ý nghĩa “Căn hộ thuộc tài sản cá nhân“. Chủ sở hữu của “Condo” có thể toàn quyền quyết định mọi thứ trong căn hộ của mình: mua bán, sửa chửa, hoặc sử dụng với bất cứ mục đích hợp pháp.
 

Ví dụ: He took them to his condo on the beach for privacy. (Anh ấy mang họ đến căn hộ cạnh biển của anh ấy để có sự riêng tư)

Loft

Tại Mĩ, “loft” là căn hộ rộng và có nhiều không gian. “loft” chia phòng một cách ngẫu nhiên không theo trình tự. Ngoài ra, “loft” còn được dùng để nói về khu vực mái che lớn
Tại Anh, “loft” là khoảng không gian ở dưới phần mái của nhà hàng, nơi đó được dùng như kho chứa đồ hoặc nơi để ở
 

Ví dụ: Loft is a popular house style now in USA. (Loft đang là kiểu căn hộ phổ biến hiện nay tại Mĩ).

4. Cách đặt câu với từ vựng Flat đúng ngữ pháp

Cách đặt câu với từ Flat

Flat ( Tính từ: bằng, bằng phẳng, mỏng,..

Ví dụ: The roof is flat and on the courtyard side there is a large terrace opening up to the south.

Flat broke ( Tính từ): Cháy túi

Ví dụ: Huge withdrawals are now taking place, amid concerns over the future viability of the pension scheme, which commentators say could be flat broke in a little over ten years.

Flat rate (Danh từ): tỷ lệ cố định

Ví dụ: For the time being, customers who have a meter installed can remain on flat-rate billing.

Flat-out ( Tính từ): hết sức

Ví dụ: The entry-level diesel does the sprint in 6.9 seconds and will manage 143mph flat-out

Kết bài

Trên đây là toàn bộ nội dung Flat có nghĩa là gì? Được mô tả dễ hiểu và chuẩn nhất mà Hegka đã giúp bạn tìm hiểu. Hãy thực hành ngay và chia sẻ cùng mình kết quả mà bạn làm được nhé. Niềm vui của bạn chính là niềm tự hào của chúng tôi.

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,