fight-nghia-la-gi-cach-dung-fight-trong-cau-thong-dung

Fight nghĩa là gì? Nếu bạn là người thường xuyên chơi game hoặc cập nhật những tin tức tiếng Anh về những trận chiến, thì chắc hẳn không ít lần nghe qua từ Fight. Vậy bạn đã biết độ thông dụng và cách dùng từ này như thế nào chưa? Cùng theo dõi bài viết để hiểu hơn về Fight nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Fight nghĩa là gì?

Từ Fight được tạm dịch là chiến đấu, giao chiến. Đây là từ vừa đảm nhận vị trí danh từđộng từ. Do đó, bạn sẽ bắt gặp đa dạng các tình huống dịch nghĩa khác nhau của từ fight này.

Danh từ: cuộc chiến đấu, trận đánh, cuộc tranh đấu,…

Động từ: giao tranh, giao chiến, chống lại, đánh nhau,…

Fight nghĩa là gì?

Các cụm từ fight trong câu

  • to fight for independence: đấu tranh để giành độc lập
  • a sham fight: trận giả
  • to have fight in one yet: còn hăng
  • to fight a battle: đánh một trận
  • give fight; to make a fight: chiến đấu
  • to fight down: đánh bại, đè bẹp
  • fight something out: đấu tranh để giải quyết một vấn đề gì
  • to fight shy of somebody: tránh xa ai
  • valiant in fight: dũng cảm trong chiến đấu
  • to fight one’s way in life : đấu tranh để vươn lên trong cuộc sống

2. Cách phát âm

Anh – Anh: /faɪt/

Anh – Mỹ: /faɪt/

3. Cách dùng Fight trong câu

Cách dùng Fight trong câu

Như đã đề cập ở phía trên, Fight vừa là danh từ (đếm được) vừa là động từ (cả nội và ngoại động từ). Ví dụ bên dưới sẽ cho bạn thấy rõ vị trí của fight trong câu:

  • There were children fighting in the playground. (Có trẻ em đánh nhau trong sân chơi.)
  • They fight like cats and dogs. (Họ chiến đấu như những con mèo và con chó)
  • She fought the disease bravely for five years. (Cô đã dũng cảm chiến đấu với bệnh tật trong suốt 5 năm.)
  • We need the public’s help in fighting crime. (Chúng tôi cần sự giúp đỡ của công chúng trong việc chống tội phạm.)
  • Peter always getting into fights. (Peter luôn đánh nhau.)
  • We must continue the fight against homelessness. (Chúng ta phải tiếp tục cuộc chiến chống lại tình trạng vô gia cư.)

4. Các từ đồng nghĩa của Fight

Từ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
battle trận đánh
clash (with) va chạm (với)
combat chiến đấu
scrimmage (with) giao tranh (với)
war (against) chiến tranh (với)

5. Kết bài

Trên đây là tất tần tật thông tin vê “Fight nghĩa là gì? Cách dùng Fight trong câu thông dụng”. Hy vọng bài viết mang lại cho bạn cái nhìn tổng quan hơn về từ Fight. Chúc bạn một buổi học tiếng Anh vui vẻ nhé!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,