favourite-la-gi-cach-dat-cau-voi-favourite-trong-tieng-anh-thong-dung

Favourite chính xác trong tiếng anh là gì? Chắc hẳn mọi người đã từng tiếp xúc với từ ngữ này từ khi chúng ta bắt đầu làm quen với tiếng Anh nhỉ? Có tài liệu sử dụng Favorite nhưng có từ điển lại ghi rằng Favourtie, vậy như thế nào cho đúng nhỉ? Ngay bây giờ, chúng ta hãy cùng tìm hiểu tất cả về Favourite và cách đặt câu như thế nào nhằm tăng sức biểu đạt và nâng cao tính hiệu quả ngay tại bài viết này nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Định nghĩa Favourite trong tiếng Anh?

Favourite (Favorite) được định nghĩa là yêu mến, ưa thích. Lý do tại sao chúng có sự khác biệt, bởi vì Favourite được sử dụng phổ biết trong Anh – Anh (British English), trong khi Favorite (phiên bản không có chữ u) được sử dụng trong Anh – Mỹ (American English). Nên nhớ rằng chúng ta có thể sử dụng hai từ này với chức năng như một tính từ (adjective) hoặc danh từ (noun) đều được.

Khi ở dạng danh từ, favourtie nghĩa là một người, một vật, một sự việc được yêu mến, ưa thích còn ở dạng tính từ, chúng chỉ tính yêu thích, quý mến của danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Ví dụ 1: Black is my favourite/ favorite color so I could mix and match all my black T-shirts with a pair of white shoes when hanging out with my friends.

(Màu đen là màu ưa thích của tôi và tôi có thể phối những chiếc áo thun đen của tôi với đôi giày trắng mỗi khi ra đường cùng đám bạn).

Ví dụ 2: Hegka is my favourite website that includes various impressive vouchers about items on social media.

(Hegka là một trang web hữu ích, mà ở đó chúng bao gồm đa dạng các mã giảm hấp dẫn về các mặt hàng có trên mạng xã hội).

2. Cách phát âm 

Dưới đây cách phát âm từ Favourite theo Anh – Mỹ. Hiểu rõ phiên âm giúp người dùng phát âm đúng và chuẩn, điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến các kỹ năng còn lại trong việc học tiếng anh (Nghe – Nói).

IPA: /ˈfeɪ.vər.ət/

Các bạn lưu ý nhấn vào trọng âm để phát âm thật chuẩn xác trong giao tiếp nhé!

Định nghĩa Favourite trong tiếng Anh là gì?

3. Cách đặt câu với Favourite trong tiếng Anh

Ví dụ 3: Chris, who is hard-working and always completes his homework on time, is one of my favorite/ favourite friends.

(Chris là người chăm chỉ và luôn hoàn thành công việc đúng thời hạn, anh ta là một trong những người bạn ưa thích của tôi).

Ví dụ 4: Raindrops night on the roof and the old papers on the romantic book, bright mirrors, and a warm blanket, around my lover’s hand, there are a few of my favorite things.

(Những giọt mưa đêm trên mái hiên và những trang sách cũ về ngôn tình, chiếc gương sáng và tấm chăn ấm áp trong vòng tay của người mình thương, đó là những thứ tôi yêu thích)

Ví dụ 5: I favorited/ favourited you last time, is it just a video? 

(Tôi đã cảm nắng em vào giây phút cuối cùng, đó là ảo ảnh đúng không?)

Ví dụ 6: Haley is my colleague’s favorite/ favourite and she always gets special treatment. Moreover, I also heard that she gets paid more than any of us.

(Haley là người đồng nghiệp yêu quý nhất của tôi và cô luôn nhật được sự đối đãi đặc biệt. Hơn thế nữa, tôi còn nghe rằng cô ấy được trả nhiều lương hơn chúng tôi).

Ví dụ 7: Here is a list of the websites that many students have favorited over the years

(Dưới đây là danh những trang web được sinh viên yêu thích qua từng năm tháng)

Cách đặt câu của Favourite trong tiếng Anh

4. Các từ đồng nghĩa với Favourite trong tiếng Anh

Với Favorite, có rất nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Anh để diễn tả sự yêu thích, quý mến như

4.1 Tính từ (Adjective)

Darling, deardesiredspecialfavored, intimate, likedmain, number onepersonalpleasantpopularprecious, prizedreveredtreasuredwished-forpreferredwell-likedfair-hairedpet.

4.2 Danh từ (Noun)

Apple of the eyebelovedChoicedarling, the dearfront-runner, idealidollovemainminionnumber oneparamourpet *, pickpreference, teacher’s pet, petshoo-in*, adoredpopularspecialtreasured.

Một số ví dụ về cách đặt câu các từ đồng nghĩa với Favourite/ Favorite

Từ vựng (Synonym)

Ngữ nghĩa (Meaning)

Ví dụ (For Example)

Adored 

Mê, ưa thích, yêu say sắm

If I were you, I would adore myself in this moment by travelling somewhere that nobody knows who you are. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ yêu chính bản thân của mình bằng cách đi du lịch đâu đó, nơi mà không ai biết tôi là ai cả).

Beloved 

Người yêu dấu, yêu quý

Christopher was a gifted teacher beloved by all those he taught over year (Christopher là một người giáo viên trân quý của tôi bởi những gì ông truyền đạt qua từng ấy năm). 

Cherish 

Yêu quý (một ai đó/ vật quan trọng đối với người nói)

Although I cherish my childeren, I still respect their independence. (Mặc dù tôi cực kỳ yêu quý lũ trẻ, tôi vẫn tôn trọng sự riêng tư và độc lập của chúng)

Apple of one’s eye 

Yêu thích, ưa thích, quan trọng nhất

He used to be the apple of Lucy’s eye, before he cheated on her (Anh ta từng là chàng trai mà Lucy yêu thương nhất, trước khi anh ta “cắm sừng” cô ấy).

Kết luận

Từ đồng nghĩa với Favourite trong tiếng Anh mà bạn chưa biết

Như vậy thì các bạn đã có thể nắm rõ được “Favourite” trong tiếng Anh là gì rồi chứ? Nếu muốn biết thêm những kiến thức hữu ích về tiếng Anh, hãy theo dõi và đồng hành cùng chúng mình nhé. Chúc các bạn có một ngày tràn đầy năng lượng và hãy học tiếng Anh cùng Hegka ngay thôi nào!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,