drama-la-gi-cach-su-dung-drama-hieu-qua-trong-tieng-anh-hang-ngay

Drama – từ vựng vô cùng quen thuộc đối với mọi người, đặc biệt là cộng đồng các bạn trẻ sử dụng mạng xã hội hiện nay. Thậm chí, có những người dùng lạm dụng từ này với tần suất liên tục trong giao tiếp cũng như các cuộc tán ngẫu với bạn bè nhưng không biết chính xác định nghĩa của Drama là gì? và cách sử dụng chúng sao cho hợp lý. Nào, hãy cùng dành ra ít phút để “giải ngố” cho bản thân bằng cách tham khảo bài viết dưới đây nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Định nghĩa Drama trong tiếng Anh?

Drama là một danh từ có nghĩa là kịch, tuồng…Hiện tại, Drama thường dùng để đề cập đến những câu chuyện, vấn đề mang tính chất kịch tính, hồi hộp, gây cấn. Nhất là đối với giới trẻ, danh từ này được sử dụng tràn lan trên các trang mạng xã hội. Ngoài ra chúng còn xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh, phim hoạt hình.

2. Một số ví dụ về Drama

Ví dụ 1: After joining Strathmore University in 2009, she joined Strathmore Drama School, where she participated in drama activities.

Tạm dịch: Sau khi gia nhập Đại học Strathmore năm 2009, cô tham gia Trường Strathmore (DRAMSCO), nơi cô tham gia các hoạt động kịch nghệ.

Ví dụ 2: Though in fairness, he's a drama queen too.

Tạm dịch: Công bằng mà nói, anh ta cũng thích kịch tính.

Ví dụ 3: It's got comedy, drama, romance, it's a thriller.

Tạm dịch: Nó có cả hài kịch, phim truyền hình, lãng mạn, rùng rợn

Ví dụ 4: Eight months after the premiere of the “Photo-Drama,” the Society saw the need to provide another version of it called the “Eureka Drama.”

Tạm dịch: Tám tháng sau buổi trình chiếu “Kịch-Ảnh” lần đầu tiên, Hội thấy cần phải phỏng theo đó mà làm một bản phóng tác gọi là “Kịch Eureka”.

Ví dụ 5: Does the unfolding universal drama involve two interrelated issues?

Tạm dịch: Vở kịch vũ trụ gồm hai vấn đề nào liên hệ với nhau vậy?

Ví dụ 6: There's dramatic irony for you!

Tạm dịch: Có một tình huống trớ trêu dành cho bạn đây!

Ví dụ 7: Chris was so dramatic queen with his clothes when was going to the Halloween party.

Tạm dịch: Chris đã thực sự ấn tượng trong bộ trang phục đó khi anh ta bước vào bữa tiệc Halloween

Ví dụ 8: This dramatic work has been a great joy.

Tạm dịch: Công việc mang tính táo bạo là một niềm vui.

 

2. Cách phát âm

Drama chỉ có một cách phát âm duy nhất (Anh – Mỹ). Vì vậy, bạn hãy cố gắng chú ý trọng âm (nhấn âm một) và phiên âm để phát âm một cách chuẩn xác nhất nhé!

  • IPA: /ˈdrɑː.mə/

3. Phân loại từ

Chắc hẳn Drama đã quá quen thuộc với mọi người, “hóng drama” là cụm từ cực kỳ quen thuộc trong cuộc sống thường nhật nhưng mấy ai biết được rằng Drama có một chuỗi hệ thống từ liên quan. Đương nhiên là cách sử dụng của chúng hoàn toàn khác nhau, bao gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Nhưng sử dụng ở vị trí nào trong câu cho hợp lý và chuẩn xác nhỉ! Bảng hệ thống từ loại dưới đây kèm ví dụ minh họa sẽ cung cấp cho bạn tất cả những kiến thức về Drama. Ghi chú chúng lại và dán vào nơi bạn có thể dễ dàng nhìn thấy nhé!

Drama là gì  trong tiếng Anh thông dụng

LOẠI TỪ

DRAMA

VÍ DỤ

 

 

Danh từ

Drama (n): kịch, kịch nghệ, vở kịch

Dramatist (n): nhà viết kịch, nhà soạn thảo vở kịch

Ex: It was also a filming location for the 1942 American romantic drama Casablanca. (Tạm dịch: Casablanca là một bộ phim chính kịch lãng mạn của Hoa Kỳ năm 1942).

Ex: Shakespears is well-known as a dramatist. (Tạm dịch: Shakespears được biết đến như một nhà viết kịch nổi tiếng).

 

Động từ

Dramatize (v): kịch tính hóa, làm cho kịch tính, tăng thêm phần kịch tính Ex: The story which I saw last night, at the end of dramatized  admirably. (Tạm dịch: Câu chuyện kịch tính hóa một cách đáng ngưỡng mộ).

 

Tính từ

Dramatic (adj): có tính kịch, bi đát, kịch tính, mạnh mẽ Ex: Students will study various plays and dramatic texts. (Tạm dịch: Học sinh sẽ học về vở kịch và văn bản kịch khác nhau).

 

Trạng từ

Dramatically (adv): một cách đầy kịch tính, chóng mặt, không thể ngờ

Ex: House prices have jumped dramatically. (Tạm dịch: Giá nhà đang tăng một cách chóng mặt).

Kết luận

Cách đặt câu và ví dụ về Drama trong tiếng Anh

Cách đặt câu, phát âm và loại từ về Drama đã được trình bày chi tiết ở bài viết trên. Định nghĩa là gì và cách đặt câu tiếng Anh sao cho hiệu quả nhất, chắc hẳn các bạn đã nắm vững hết rồi phải không nào? Việc nắm vững định nghĩa, phân loại cũng như vị trí tự trong câu vô cùng quan trọng, chúng giúp bạn nâng cấp trình độ tiếng Anh một cách đáng kể đấy. Thông tin về phân loại từ thích hợp cho các bài thi mang tính học thuật cao và tiếng Anh chuyên ngành, ngoài ra nhà tuyển dụng sẽ phải ngạc nhiên khi bạn có thể sử dụng đúng ngữ pháp và vị trí của từ khi giao tiếp trong các cuộc phỏng vấn khi xin việc.

Mong rằng qua bài viết này, bạn đọc sẽ hiểu rõ hơn về định nghĩa Drama và có thể sử dụng nó trong đời sống hằng ngày một cách tự nhiên và hiệu quả nhất. Cảm ơn các bạn đã dành thời gian tham khảo bài viết này, hãy truy cập vào Hegka để học hỏi thêm nhiều kiến thức bổ ích nữa nha. Ngày mới tốt lành!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,