domain-la-gi-cach-su-dung-domain-hieu-qua-trong-tieng-anh

Với những bạn chuyên thiết kế website hay các ngành nghề liên quan đến điện tử nói chung thì có lẽ định nghĩa Domain không còn mấy xa lạ nhỉ? Chúng ta sử dụng, trải nghiệm và thảo luận về thuật ngữ “domain” hằng ngày như một ngôn ngữ chuyên ngành nhưng mấy ai hiểu được nguồn gốc và các hàm nghĩa khác liên quan đến chúng. Vậy thì còn chần chờ gì nữa, lấy giấy bút ra và ghi chú lại thôi nào!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

 

1. Định nghĩa Domain trong tiếng Anh

Domain một danh từ mang nhiều nghĩa, chúng dùng để gì miền (địa chỉ trang web), một phạm vi được xác định và đánh dấu chủ quyền nói chung, cụ thể như:

  • Đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
  • Lãnh địa; lãnh thổ
  • Phạm vi, lĩnh vực
  • Tên miền

Domain là gì trong tiếng Anh

2. Cách phát âm 

Cách phát âm Domain (Anh – Mỹ). Vì vậy, bạn hãy cố gắng chú ý trọng âm (nhấn âm hai), cách phát âm âm đuôi bạn hãy nhớ mặt phiên âm để phát âm một cách chuẩn xác nhất nhé!

IPA:  [doʊ.ˈmeɪn]

3. Cách đặt câu và cụm danh từ

3.1 Cách đặt câu 

Vì Domain là danh từ, mình sẽ cung cấp cho các bạn những ví dụ sau đây để nắm rõ vị trí trong câu. Đến mục phân loại từ, sẽ đi phân tích rõ hơn về dạng của từ nên các bạn yên tâm nhé!

Ví dụ 1: Observe the extent of the domain of Vietnam to know that it is an extremely potential area

Tạm dịch: Quan sát phạm vi lãnh thổ của Việt Nam để biết rằng nó thật sự tiềm năng

Ví dụ 2: We have come to your domain as agreed

Tạm dịch: Chúng tôi đã đến địa phận của bạn như thỏa thuận

Ví dụ 3: You can take steps to prevent your domain from expiring and to prevent you from potentially losing your domain registration.

Tạm dịch: Bạn có thể thực hiện các biện pháp để tránh hết hạn miền và tránh khả năng mất đăng ký miền.

 Ví dụ 4: Check with your domain administrator to find out.

Tạm dịch: Hãy liên hệ với quản trị viên miền của bạn để tìm hiểu. 

Cách sử dụng từ Domain một cách chuẩn xác trong tiếng Anh.

3.2 Cụm danh từ

Cụm từ Hàm nghĩa (Meaning)
Domain of attraction Miền hấp dẫn
Domain of convergence Miền hội tụ
Domain of dependence Miền phụ thuộc
Domain of determinacy Miền xác định
Domain of influence Miền ảnh hưởng
The domain of a map Miền xác định của một ánh xạ
Connected domain Miền liên thông
Domain boundary Biên giới

4. Từ đồng nghĩa với Domain và ví dụ

Area (n): diện tích, bề mặt, khu vực

Ví dụ 5: Most people who live in the countryside area are always happy with their life.

Tạm dịch: Hầu như mọi người sống ở vùng quê đều vui vẻ với cuộc sống của họ

Ví dụ 6: A cost to rent a house in the Berlin area is very expensive.

Tạm dịch: Chi phí để thuê một caewn nhà ở khu vực Berlin thì rất đắt đỏ.

Ví dụ 7: There are slums in Manila which is a very poor area.

Tạm dịch: Có rất nhiều khu ổ chuột tại Manila, đó là khu vực rất nghèo nàn.

Field (n): đồng ruộng, canh đồng, khu khai thác, mỏ

Ví dụ 8: When we return home, we will pass through ripe rice fields.

Tạm dịch: Khi chúng ta rời khỏi nhà, chúng ta sẽ băng qua một cánh đồng ngô.

Ví dụ 9: Everyone is gathered at the soccer field to wait for Manchester’s dramatic match.

Tạm dịch: Mọi người tập hơp lại khu vực sân bóng để chờ đợi trận bóng ủa đội tuyển Manchester

Ví dụ 10: I didn't know we were in the same field.

Tạm dịch: Tôi thực sự không biết rằng chúng ta cùng chung một lĩnh vực.

Sử dụng Domain trong tiếng Anh một cách hiệu quả nhất mà bạn chưa biết

Kết luận

Cách đặt câu, phát âm và loại từ về Domain đã được trình bày chi tiết ở bài viết trên. Định nghĩa là gì và các cụm từ liên quan đến chúng đã được cung cấp đầy đủ, chắc hẳn các bạn đã nắm vững hết rồi phải không nào? 

Cảm ơn các bạn đã dành thời gian tham khảo bài viết này, hãy truy cập vào Hegka để học hỏi thêm nhiều kiến thức bổ ích nữa nha. Chúc các bạn một ngày mới đầy năng lượng. Have a great day!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,