Học Tiếng Anh 2022-06-29 16:14:53

Crunchy nghĩa là gì? Phân biệt Crunchy và Crispy

crunchy-nghia-la-gi-phan-biet-crunchy-va-crispy

Khi học tiếng Anh, Crunchy được sử dụng khi người ta ăn gì đó. Vậy Crunchy nghĩa là gì? Phân biệt Crunchy và Crispy như thế nào? Hãy cùng mình tìm hiểu qua bài viết này nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

Crunchy nghĩa là gì?

Crunchy là một tính từ trong tiếng Anh, dịch nghĩa tiếng Việt là giòn. Nó chỉ tính chất của thức ăn sẽ tạo ra tiếng khi bạn ăn chúng. Trong mô tả âm thanh, Crunchy cũng mang nghĩa âm thành giòn giã.

Hình ảnh chứa Crunchy nghĩa là gì

Crunchy nghĩa là gì?

Phiên âm của từ Crunchy trong tiếng Anh-Anh và Anh-Mĩ là giống nhau: /ˈkrʌntʃi/

Làm thế nào để phân biệt Crunchy và Crispy?

CrunchyCrispy đều có nghĩa là giòn, nhưng mỗi từ được dùng trong mỗi ngữ cảnh khác nhau.

Crunchy được dùng khi xác định một âm thanh được tạo ra từ một thứ gì đó nặng và dày.

Ví dụ: This chocolate chip cookie is so crunchy. (Bánh quy sô cô la này rất giòn.)

Crispy được dùng khi xác định một âm thanh được tạo ra từ một thứ gì đó nhẹ và mỏng.

Ví dụ: The chicken skin is really crispy! (Da gà giòn quá trời!.)

Ví dụ đúng ngữ pháp với Crunchy là gì?

1. However, the crunchy sounds have greater energy in the upper frequencies, giving them spectral clarity and presence.

Dịch nghĩa là: Tuy nhiên, âm thanh giòn có năng lượng lớn hơn ở các tần số cao hơn, mang lại cho chúng sự rõ ràng và hiện diện của quang phổ.

2. Instrumentally, the band introduced a more melodic mix than the previous albums, filled with crunchy riffs and speedy guitar solos.

Dịch nghĩa là: Cụ thể, ban nhạc đã giới thiệu một bản hòa âm du dương hơn các album trước, với những đoạn riff giòn giã và những đoạn độc tấu guitar tốc độ.

3. Distortion pedals produce a crunchier and grittier tone than an overdrive pedal.

Dịch nghĩa là: Bàn đạp bị biến dạng tạo ra âm thanh giòn hơn và thô hơn so với bàn đạp quá tốc.

4. It has curry beef filling in the center and is also crunchy.

Dịch nghĩa là: Nó có nhân thịt bò cà ri ở giữa và cũng rất giòn.

5. Second, the little cracks that develop in the chips provide places for oil to collect and harden during frying, making them crunchier.

Dịch nghĩa là: Thứ hai, các vết nứt nhỏ phát triển trong các miếng khoai tây chiên là nơi để dầu tích tụ và cứng lại trong quá trình chiên, khiến chúng trở nên giòn hơn.

Kết luận

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu về nghĩa của từ Crunchy và cách phân biệt 2 từ dễ nhầm lẫn là Crunchy và Crispy. Hi vọng các bạn sẽ bỏ túi và dùng chúng trong ngữ cảnh thích hợp. Chúc mọi người một ngày hạnh phúc!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,