congratulate-la-gi-cach-bay-to-su-chuc-mung-trong-tieng-anh

Bạn chưa biết làm cách nào để bày tỏ sự chúc mừng người khác trong bằng tiếng Anh? Vậy có thể bạn chưa biết Congratulate là gì? Hãy để mình giúp bạn hiểu rõ hơn về cả định nghĩa và cấu trúc sử dụng từ Congratulate tại bài viết này nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Congratulate là gì?

Ở dạng động từ, Congratulate sẽ mang ý nghĩa chúc mừng, chúc mừng ai đó, chúc mừng ai đó vì điều gì. 

Ví dụ: 

We are here to congratulate you! 
Chúng tôi ở đây để chúc mừng bạn! 

Sarah congratulated her best friend on winning the race.
Sarah chúc mừng bạn thân nhất của cô ấy vì chiến thắng cuộc đua. 

I must congratulate you on your impressive presentation.
Tôi phải chúc mừng bạn vì bài thuyết trình quá ấn tượng. 

Congratulate là gì?

2. Cấu trúc sử dụng từ Congratulate

Có 2 cấu trúc để sử dụng từ Congratulate cực đơn giản như sau:

2.1. Sau Congratulate là tân ngữ chỉ người

Khi bạn muốn nói chúc mừng ai đó, ta dùng cấu trúc:

  • congratulate + O

Ý nghĩa: chúc mừng ai đó

Ví dụ: 

Minh, I congratulate you! 
Minh, tôi chúc mừng bạn. 

In order to congratulate myself, I bought a big cake. 
Để chúc mừng bản thân, tôi đã mua một chiếc bánh lớn. 

You should come to congratulate your sister. 
Bạn nên tới để chúc mừng chị gái của bạn. 

2.2. Cấu trúc Congratulate sb on doing sth

Tiếp theo, khi bạn muốn chúc mừng ai đó vì một điều gì đó cụ thể, hãy nhớ cấu trúc:

  • congratulate + O + on + N/V-ing

Ý nghĩa: chúc mừng ai vì điều gì/hành động gì

Ví dụ: 

Many people have congratulated her on her marriage. 
Rất nhiều người đã chúc mừng đám cưới của cô ấy. 

I met Jane yesterday and congratulated her on winning the lottery.
Tôi đã gặp Jane ngày hôm qua và chúc mừng cô ấy vì thắng xổ số. 

She congratulated him on having passed his driving test.
Cô ấy chúc mừng anh đã vượt qua bài kiểm tra lái xe của mình. 

Cấu trúc sử dụng từ Congratulate

2.3. Khi đằng sau Congratulate là đại từ phản thân

Để tự chúc mừng bản thân, thì ta sử dụng cấu trúc Congratulate như sau: 

  • S + congratulate + Đại từ phản thân tương ứng với S (+ on + N/V-ing)

Ý nghĩa: Ai đó tự chúc mừng (vì điều gì) 

Ví dụ:

Duc has every reason to congratulate himself.
Đức có mọi lí do để tự chúc mừng bản thân anh ấy. 

I will congratulate myself on passing the exam. 
Tôi sẽ tự chúc mừng bản thân vì đã vượt qua kỳ thi. 

The Vietnam Football team should congratulate themselves on going to the final round. 
Đội tuyển bóng đá Việt Nam nên chúc mừng chính họ vì đã đi tới vòng chung kết. 

3. Lưu ý gì khi sử dụng Congratulate?

Hãy chú ý một số ghi chú dưới đây để sử dụng từ Congratulate cho đúng nhé:

  • Congratulate đi với giới từ ON 
  • Đi sau giới từ ON là một danh từ hoặc V-ing 
  • Khi tự chúc mừng bản thân, Congratulate sẽ đi với đại từ phản thân
  • Ta có thể dùng that trong cấu trúc Congratulate

Ví dụ:
I should congratulate you that you graduated.
Tôi nên chúc mừng bạn rằng bạn đã ra trường.

Ngoài ra, người nước ngoài cũng sử dụng danh từ của nó là “Congratulation” (đọc tắt là Congrats) nhằm để chúc mừng một ai đó

Ví dụ: 
Congratulations! You are the champion! 
Chúc mừng! Cậu là người chiến thắng! 
Congrats on your promotion!
Mừng vì sự thăng chức của bạn.

Lưu ý gì khi sử dụng Congratulate?

4. Lời kết

Hy vọng với cách giải thích chi tiết ở bài viết này các bạn đã hiểu rõ Congratulate là gì? Những cấu trúc đúng ngữ pháp của từ này để sử dụng thật chính xác. Hy vọng bài viết này sẽ giúp được bạn biết thêm những từ vựng mới nhé!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,