comfort-nghia-la-gi-cach-dung-comfort-trong-cau-tieng-anh

Comfort nghĩa là gì? Đây là từ được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống hằng ngày và trong công việc. Nhưng liệu bạn có thực sự biết được sự đa dạng trong cách dùng và phát âm chuẩn của Comfort chưa? Cùng theo dõi bài viết để biết thêm thông tin nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Comfort nghĩa là gì?

Comfort vừa là một danh từ động từ, nó mang nghĩa là sự an ủi, sự an toàn, nhàn hạ,… Bạn có thể tạm hiểu đây là trạng thái thoải mái về thể chất và không bị đau; trạng thái có một cuộc sống dễ chịu, với mọi thứ bạn cần.

Ví dụ: Comfort zone (vùng an toàn), Creature comfort (sinh vật thoải mái), Crumb of comfort (Mảnh vỡ của sự thoải mái),…

Comfort nghĩa là gì?

2. Phát âm Comfort đúng chuẩn

Anh – Anh: /ˈkʌmfət/

Anh – Mỹ: /ˈkʌmfərt/

3. Cách dùng Comfort trong câu

Công thức 1: in comfort 

Ví dụ: They had enough money to live in comfort in their old age. (Họ có đủ tiền để sống an nhàn về già.)

Công thức 2: in the comfort of something 

Ví dụ: Watch the latest movies in the comfort of your own home.

Cách dùng Comfort trong câu

Công thức 3: from the comfort of something 

Ví dụ: From the comfort of your own armchair, you can witness all the action live.

Bên dưới là một vài mẫu câu bạn đọc nên tham khảo để hiểu hơn về cách dùng Comfort trong câu.

  • Remove him from his comfort zone. (Loại bỏ anh ta khỏi vùng an toàn của mình.)
  • You’ve been a comfort to me. (Bạn đã là một niềm an ủi cho tôi.)
  • It was his life, a sense of comfort and structure. (Đó là cuộc sống của anh ấy, một cảm giác thoải mái và có cấu trúc.)
  • She really didn’t want to leave the comfort of his arms. (Cô thực sự không muốn rời xa vòng tay êm ái của anh.)
  • I surely deserve the comfort of a little friend to soothe my troubled mind. (Tôi chắc chắn xứng đáng nhận được sự an ủi của một người bạn nhỏ để xoa dịu tâm trí rắc rối của tôi.)
  • The airline is keen to improve passenger comfort. (Hãng rất quan tâm đến việc cải thiện sự thoải mái cho hành khách.)
  • There is plenty of room to lie down and sleep in comfort. (Có rất nhiều chỗ để nằm và ngủ một cách thoải mái.)
  • He evidently T-shirt for comfort. (Anh ấy rõ ràng là áo phông để thoải mái.)
  • Now you can watch the latest films in the comfort of your own room. (Giờ đây, bạn có thể xem những bộ phim mới nhất trong sự thoải mái ngay tại phòng riêng của mình)

4. Từ đồng nghĩa Comfort

Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
contentment bằng lòng
convenience sự thuận tiện
enjoyment sự hưởng thụ
happiness niềm hạnh phúc
pleasure niềm vui sướng

5. Kết bài

Trên đây là kiến thức mới về “Comfort nghĩa là gì? Cách dùng Comfort trong câu tiếng Anh” mình đã tập hợp lại. Mong rằng bài viết sẽ giúp bạn đọc mở rộng vốn từ tiếng Anh cũng như hiểu tường tận về cách dùng. Chúc bạn một ngày mới tốt lành.

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,