champion-nghia-la-gi-tong-hop-tu-vung-lien-quan-den-champion

Bạn có biết trong tiếng anh có một từ dùng để chỉ người thắng cuộc trong một cuộc thi không. Vâng đó chính là từ “Champion” từ vừng mà mình sẽ đề cập đến trong bài viết hôm nay. Cùng với mình tham khảo ngay Champion nghĩa là gì trong tiếng Anh nhé.

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Champion nghĩa là gì?

Các phát âm

CHAMPION

Giọng Anh – Anh /ˈtʃæmpiən/

Giọng Anh – Mỹ /ˈtʃæmpiən/

Định nghĩa

CHAMPION (danh từ)

Từ “champion” được hiểu theo nghĩa phổ biến nhất đó chính là nhà vô địch, quán quân, người được giải nhất trong các cuộc thi

Ví dụ:

The world basketball champions

Nhà vô địch bóng rổ thế giới

She is the world champion for the third year in succession.

Cô là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.

A champion horse

Con ngựa được giải nhất

United – the Champion of Europe in the 07-08 season

 

Ngoài ra, champion còn để chỉ một người nhiệt tình ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một thứ gì đó (niềm tin hoặc lí tưởng).

Ví dụ:

A peace champion

Nhà đấu tranh cho hoà bình

He championed protection of the wilderness.

Anh ấy đã đấu tranh bảo vệ cho vùng hoang dã

She was a champion of the poor all her life.

Cô ấy dành suốt cuộc đời để đấu tranh cho người nghèo

Lionel Messi named as 2020’s Champion for Peace

 

CHAMPION (tính từ)

Khi champion là một tính từ, nó biểu thị cho một thứ gì đó cừ khôi, tuyệt vời

Ví dụ:

That’s champion!

Thật là tuyệt vời!

2. Tổng hợp một số từ vựng liên quan đến Champion

Từ vựng Nghĩa tiếng việt Ví dụ
Award Giải thưởng He was awarded the best male singer in 2020
Anh ấy được trao giải nam ca sĩ xuất sắc nhất năm 2020  
Competition Cuộc thi A beauty competition
cuộc thi sắc đẹp
Tournament Giải đấu They were defeated in the first round of the tournament.
Họ đã bị đánh bại ở vòng đầu tiên của giải đấu.
Final Trận chung kết Last year we got through to the final.
Năm ngoái, chúng tôi đã vào đến trận chung kết.
Semi-final  Bán kết England were beaten 3-0 by France in the semifinal.
Anh đã bị Pháp đánh bại 3-0 trong trận bán kết.
Quarter-final Tứ kết However, she defaulted her quarter-final tie to her opponent.
Tuy nhiên, cô đã không để ý tỷ số hòa ở trận tứ kết trước đối thủ của mình.
Runner-up Á quân The runners-up will all receive a £50 prize.
Á quân sẽ nhận được giải thưởng trị giá 50 bảng Anh.
Consolation prize Giải khuyến khích Twenty runners-up will get a consolation prize.
20 người á quân sẽ được giải khuyến khích.
Gold medal Huy chương vàng An Olympic gold medal winner
Người chiến thắng huy chương vàng Olympic
Silver medal Huy chương bạc One gold and one silver medal were the sum total of our sports effort in that regard.
Một huy chương vàng và một huy chương bạc tất cả nỗ lực của chúng tôi
Bronze medal Huy chương đồng We won one gold, two silver and one bronze medal and four medals.
Chúng tôi đã giành được một huy chương vàng, hai bạc và bốn huy chương đồng
Loser Người thua cuộc The losers of both games will play each other for third place
Những người thua cuộc sẽ đấu với nhau để giành vị trí thứ ba
Victory Chiến thắng A goal in the final seconds of the game sealed their victory.
Một bàn thắng ở những giây cuối cùng của trận đấu đã ấn định chiến thắng của họ.

Lời Kết

Đây là toàn bộ nội dung Champion là gì? Mong rằng bài viết trên đã cung cấp những kiến thức hữu ích về từ vựng Champion dành cho bạn. Nếu những thông tin này bổ ích thì bạn hãy chia sẻ cho bạn bè mình cùng học và đừng quên theo dõi Hegka hằng ngày để cập nhật thêm nhiều từ vựng thú vị khác nhé! 

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,