catalogue-nghia-la-gi-cac-mau-cau-thong-dung-chua-catalogue

Catalogue nghĩa là gì? Nhằm mang lại cho người dùng có cái nhìn toàn diện và mang tính thẩm mỹ hơn thì ngày nay hầu hết các doanh nghiệp và các tổ chức minh họa sản phẩm trên catalogue. Liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này trong câu như thế nào chưa? Hãy theo dõi bài viết bên dưới nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Catalogue nghĩa là gì?

Từ Catalogue (hay còn gọi là Catalog) tạm dịch là danh mục. Được hiểu đơn giản là một cuốn sách với danh sách tất cả các hàng hóa mà bạn có thể mua từ một cửa hàng và Catalogue đảm nhận cả vị trí của một danh từ động từ. Do đó, ở mỗi ngữ cảnh khác nhau chúng sẽ mang ý nghĩa và cách dịch khác nhau.

Danh từ: ca ta lô, bản thống kê, mục lục, sách tổng kê,…

Động từ: kê ra từng loại, cho vào mục lục, làm bảng thống kê,…

Catalogue nghĩa là gì?

2. Cách phát âm Catalogue

Anh – Anh: /ˈkætəlɒɡ/ 

Anh – Mỹ: /ˈkætəlɔːɡ/

3. Các mẫu câu chứa Catalogue thông dụng

 mẫu câu chứa Catalogue thông dụng

Dưới đây là những câu minh họa có chứa từ catalogue trong câu. Catalogue vừa đứng ở vị trí của danh từ và động từ, bạn có thể tham khảo như sau:

  • We can catalogue her. (Chúng tôi có thể lập danh mục cho cô ấy)
  • I have seen these clothes in the catalogue. (Tôi đã thấy những bộ quần áo này trong danh mục)
  • It would be a hopeless, endless task to catalogue all these things. (Sẽ là một nhiệm vụ vô vọng, vô tận để liệt kê tất cả những thứ này.)
  • My boss spent that first morning comparing the catalogue with the works. (Sếp tôi đã dành buổi sáng đầu tiên đó để so sánh danh mục với các tác phẩm.)
  • This tool will allow our users to access the catalogue across our Intranet. (Công cụ này cho phép người dùng của chúng tôi truy cập vào danh mục trên thông qua Intranet)
  • The food brand they could find in the catalogue had no known provenance. (Nhãn hiệu thực phẩm mà họ có thể tìm thấy trong danh mục không có xuất xứ rõ ràng.)
  • There’s a listing in that section for a catalogue of industrial vehicular supplies. (Có một danh sách trong phần đó cho một danh mục các vật tư phương tiện công nghiệp.)

4. Kết bài

Trên đây là thông tin cung cấp mới nhất về “Catalogue nghĩa là gì? Các mẫu câu thông dụng chứa Catalogue”. Hy vọng bài viết mang lại cho bạn đọc hiểu rõ hơn về vị trí của catalogue trong câu. Chúc hành trình học tiếng Anh của bạn đầy hứng thú nhé!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,