background-nghia-la-gi-cach-su-dung-background-trong-giao-tiep

Background là từ vựng không còn quá xa lạ với bạn. Tuy nhiên, ngoài nghĩa Tiếng Việt là phông nền, thì còn nhiều tầng nghĩa khác mà có thể bạn chưa biết đến. Vậy hãy cùng tìm hiểu Background nghĩa là gì? Cách sử dụng từ Background trong giao tiếp?

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Background nghĩa là gì?

Đây là một từ vựng vô cùng quen thuộc, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Mỗi lĩnh vực sẽ đều có tầng nghĩa riêng.

  • Trong lĩnh vực nghệ thuật

Background /ˈbækɡraʊnd/: "The part of a picture, photograph or view behind the main objects, people, etc." - phông nền hoặc khung cảnh phía sau.

Background 4K đẹp

  • Trong lĩnh vực đời sống xã hội

Background /ˈbækɡraʊnd/: "The details of a person’s family, education, experience, etc." - nền tảng của một người trong xã hội.

  • Trong lĩnh vực kỹ thuật

Background /ˈbækɡraʊnd/: "Used to refer to tasks or processes that the user is not actively working on at the present time" - thuộc tích quan trọng trong ngôn ngữ định dạng phần tử CSS. Với khả năng thay đổi hình, màu nền trong cặp thẻ HTML.

2. Cách sử dụng Background trong giao tiếp?

Background đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ trong câu.

  • Background /ˈbækɡraʊnd/ (Noun) - được dùng để chỉ bối cảnh xảy ra xung quanh người nói, không liên quan trực tiếp tới người nói. Cũng có thể sử dụng Background với vai trò là danh từ trong trường hợp chỉ những thứ phía sau trong một bức tranh.
  • Background /ˈbækɡraʊnd/ (Adjective) - chỉ một sự việc được thực hiện trước đó và để chuẩn bị cho một sự việc khác sắp xảy ra.

Ví dụ Background

3. Ví dụ về cách sử dụng từ Background

  • I want to take a set of photos on a grassy background, can you help me? - Tôi muốn chụp một bộ ảnh trên phông nền cỏ, bạn có thể giúp tôi được không?
  • Photographers work for models of different backgrounds. - Các nhiếp ảnh gia tác nghiệp cho người mẫu trên các nền khác nhau.
  • I think we should expected to do some backgound before the course starts. - Tôi nghĩ rằng chúng ta nên thực hiện một số hoạt động hỗ trợ trước khi khóa học bắt đầu.
  • The job would suit someone with a business background. - Công việc sẽ phù hợp với một người có nền tảng kinh doanh.
  • The name of the company is written in red on a white background. - Tên của công ty được viết bằng màu đỏ trên nền trắng.

4. Một số cụm từ chuyên dụng

  • background noise: tiếng ồn xung quanh
  • background in publishing: nền tảng trong xuất bản
  • wealthy background: xuất thân giàu có
  • privileged background: nền đặc quyền
  • background information: thông tin lai lịch
  • professional background: nền tảng chuyên nghiệp
  • educational background: nền tảng giáo dục
  • science background: nền khoa học
  • economics background: nền kinh tế
  • in the background: trong nền

Lời kết

Trên đây là bài viết về Background là gì? Cấu trúc từ Background trong Tiếng Anh? Chắc hẳn, sau bài viết, bạn đã biết cách dùng của từ Background đúng ngữ cảnh rồi đúng không? Hãy cùng đặt câu để ôn lại từ bằng cách comment xuống bên dưới nhé!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,