temperature-la-gi-cach-su-dung-temperature-hieu-qua-trong-tieng-anh

Temperature–từ vựng vô cùng quen thuộc đối với dân học tiếng Anh, chúng xuất hiện dày đặc trên các bản tin thời tiết. Vậy Temperature trong tiếng Anh là gì và cách đặt câu như thế nào sao cho hiệu quả. Hãy cùng dành ra ít phút để nâng cao vốn từ vựng cho bản thân bằng cách cập nhật kiến thức trong bài viết dưới đây nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Định nghĩa Temperature trong tiếng Anh?

Temperature (viết tắt là temp) là một danh từ có nghĩa là nhiệt độ chỉ chung dùng cho tất cả các vật thể như nhiệt độ trong cơ thể con người, động vật, nước, không khí..

Tham khảo một số ví dụ về Temperature

Ví dụ 1: The temperature today reached 25°C.

Tạm dịch: Nhiệt độ hôm nay lên tới 25°C.

Ví dụ 2: Your sweater will shrink if you wash it at too high a temperature.

Tạm dịch: Áo len của bạn sẽ bị co lại nếu bạn giặt ở nhiệt độ quá cao.

Ví dụ 3: It seems these ants can tolerate temperatures which that kill other species.

Tạm dịch: Có vẻ như những con kiến ​​này có thể chịu được nhiệt độ có thể giết chết các loài khác.

Ví dụ 4: The fridge keeps food at a constant temperature.

Tạm dịch: Tủ lạnh giữ thực phẩm ở nhiệt độ ổn định.

Ví dụ 5: Shall I give you the temperature in Celsius or Fahrenheit?

Tạm dịch: Tôi sẽ cung cấp cho bạn nhiệt độ bằng độ C hay độ F?

Định nghĩa về Temperature trong tiếng Anh là gì?

2. Cách phát âm

TEMPERATURE chỉ có một cách phát âm duy nhất (Anh – Mỹ). Vì vậy, bạn hãy cố gắng chú ý trọng âm (nhấn âm một) và phiên âm để phát âm một cách chuẩn xác nhất nhé!

  • IPA: / ˈtɛm.pər.ˌtʃʊr/

3. Cụm danh từ sử dụng với Temperature

Sử dụng Temperature đúng cách trong tiếng Anh

CỤM TỪ

TEMPERATURE

VÍ DỤ

to take someone's temperature

Lấy nhiệt độ cho ai

Ex: The nurses are taking their patient’s temperature to analyze the type of illness in the recovery room.

(Các nữ y tá đang lấy thân nhiệt của các bệnh nhân để phân tích loại bệnh của họ trong phòng hồi sức)

 

Ex: “You should take your daughter’s temperature and announces it to me immediately!” The doctor urged

(Bạn nên lấy nhiệt độ cơ thể cho con bé và thông báo thông tin đó với tôi ngay lập tức nhé, Bác sĩ thúc giục)

to have/ get/ runa temperature

Lên cơn sốt/ phát ban

Ex: “My baby has gotten a temperature and she has been crying since last night. What should I do?”

(Con bé nhà tôi đã lên cơn sốt từ tối qua và nói khóc suốt. Tôi phải làm gì bây giờ?)

 

Ex: I am running a temperature now as I walked in the pouring rain on the sidewalk without a raincoat.

(Tôi đã bắt đầu phát ban kể vì đã đi bộ dưới trời mưa mà không mang áo mưa)

To raise the temperature

Nâng cao/ tăng mức nhiệt độ

Ex: “Someone raised the air conditioner’s temperature so that the room is so scorching heat in the summer now”

(Ai đó đã nâng nhiệt độ máy lạnh để rồi căn phòng nóng như thiêu giữa trời hè)

 

Ex: I think you should do more exercise to raise your body’s temperature with the aim of burning all unnecessary calories.

(Tôi nghĩ bạn nên tập thể dục nhiều hơn nữa để tăng nhiệt độ trong cơ thể bakn với mục đích thiêu đốt tất cả năng lượng không cần thiết).

Kết luận

Đặt câu với Temperature trong tiếng Anh

Cách đặt câu, phát âm và loại từ về Temperature là gì đã được trình bày chi tiết ở bài viết trên. Định nghĩa là gì và cách đặt câu với chúng trong tiếng Anh sao cho hiệu quả nhất, chắc hẳn các bạn đã nắm vững hết rồi phải không nào? Hiểu được nghĩa của từ vựng, từ loại và cách đặt câu không chỉ giúp các bạn có thể viết ra được một câu tiếng anh hoàn chỉnh mà còn hỗ trợ rất nhiều trong giao tiếp nữa đấy.

Cảm ơn các bạn đã dành thời gian tham khảo bài viết này, hãy truy cập vào Hegka để học hỏi thêm nhiều kiến thức bổ ích nữa nha! 

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,