signature-la-gi-cach-dung-signature-trong-tieng-anh

Chắc hẳn trong cuộc sống thường ngày, các bạn đã từng một lần bắt gặp phải từ “Signature”. Vậy Signature là gì? Cách sử dụng Signature trong tiếng Anh như thế nào?

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Định nghĩa của Signature là gì?

Signature được dịch sang tiếng Việt là chữ ký, dấu hiệu nhận biết của ai đó. Tuy nhiên, Signature vừa có thể là danh từ vừa có thể là tính từ.

Đối với Signature là danh từ thì được dịch với ý nghĩa như sau:

  • Chữ ký: Signature
  • Chìa (khoá): (thường) Key signature (được dùng trong lĩnh vực âm nhạc)
  • Điệu nhạc dạo đầu: Signature tune (được dùng trong radio)
  • Ký hiệu trang: Signature (được sử dụng trong ngành in ấn)
  • Vẻ, dấu hiệu: The signature of intelligence

Trong trường hợp Signature tồn tại dưới dạng tính từ thì phần lớn được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông hoặc thương, khi đó signature được dùng với mục đích chỉ ra những sự đặc biệt, nổi trội, khác biệt nhất, phân biệt được sự vật này với sự vật khác.

Signature là gì và hình ảnh mô tả Signature

2. Cách phát âm Signature là gì?

Hiện nay, có hai cách phát âm Signature khác nhau và dưới đây là hai cách phát âm đó:

  • /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ : Theo giọng người Anh
  • /ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/ : Theo giọng người Mỹ

3. Cách dùng Signature trong tiếng Anh

Thông thường, Signature có 3 cách dùng:

Cách thứ nhất, được dùng để nói đến chữ ký và là danh từ đếm được.

  • Ví dụ: We need to collect 15000 signatures for our petition.
  • Dịch nghĩa: Chúng tôi cần thu thập 15000 chữ ký cho bản kiến nghị của chúng tôi.

Cách thứ hai, được dùng với mục đích chỉ việc ký một văn bản nào đó (rất trang trọng, thường được dùng trong những bài luận).

  • Ví dụ: This document needs your signature.
  • Dịch nghĩa: Tài liệu này cần chữ ký của bạn.

Cách thứ ba, dược dùng để xác định chất lượng một sự vật nổi trội, nổi bật hơn những sự vật khác.

  • Ví dụ: Rock Fish is a signature dish of his favorite restaurant.
  • Dịch nghĩa: Cá Đá là món ăn nổi trội tại nhà hàng yêu thích của anh ta.

Món Signature là gì và hình ảnh mô tả món Siganture

Một số cụm từ có liên quan đến Signature thường gặp:

  • Món nước nổi bật: Signature drink
  • Sản phẩm nổi trội: Signature product
  • Xe đặc trưng: Signature car

Một số từ đồng nghĩa với Signature

  • Sign: Ký, dấu hiệu
  • Distinguish: Phân biệt
  • Outstanding: Nổi bật

Lời kết

Bài viết trên là toàn bộ nội dung về định nghĩa của Signature là gì cũng như một số cách dùng Signature sao cho hợp lý. Hy vọng trong từ điển của các bạn sẽ có thêm một từ vựng mới nhé!

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,