nghia-cua-tu-appreciate-la-gi-cau-truc-cua-appreciate-trong-tieng-anh

Appreciate có nghĩa là cảm kích, trân trọng hay đánh giá cao một ai đó trong tiếng Việt, khác với giao tiếp trong tiếng Việt, từ này trong tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến. Vậy bạn đã biết cấu trúc của Appreciate chưa? Dưới đây là bài viết phân tích cụ thể về nghĩa của Appreciate là gì?, cấu trúc, cách sử dụng và cũng như những từ đồng nghĩa với từ này, cùng xem nhé!

Khoá học tiếng Anh Sale off 80% Ưu đãi
Unica logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
ELSA logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Monkey Junuir logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ucan logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY
Ican IELTS logo 150px ĐĂNG KÝ NGAY

1. Appreciate có nghĩa là gì?

.Thông thường, Appreciate là một động từ, mang nghĩa là cảm kích, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị.

Vd: .I greatly appreciate his kindness – Tôi rất cảm kích lòng tốt của anh ấy.
.Your help is highly appreciated. – Sự giúp đỡ của bạn được đánh giá cao.
.I appreciate the necessity of it – Tôi hiểu rõ sự cần thiết của nó.

.Ngoài ra, Appreciate cũng có thể là nội động từ, với ý nghĩa là tăng giá trị, lên giá (hàng hóa….)

Vd: .The value of my car has appreciated by 10%. – Giá trị chiếc xe của tôi đã tăng lên 10%.

Appreciate là gì?

2. Cách sử dụng và cấu trúc Appreciate trong tiếng Anh như thế nào?

Appreciate đi với giới từ nào? Giới từ duy nhất đi với giới từ Appreciate là “to” có cấu trúc Appreciate + To + V. Tuy nhiên trên thực tế, cấu trúc của Appreciate sẽ khác nhau, tùy theo ngữ nghĩa của động từ.

Ở phần trên có lẽ bạn đã thấy những ví dụ của appreciate với nhiều nghĩa khác nhau, tuy nhiên bạn có để ý sự khác nhau về cấu trúc. Dưới đây chúng ta sẽ phân tích cụ thể hơn về cấu trúc của Appreciate trong các nghĩa.

Cấu trúc Appreciate

Nghĩa 1: Appreciate – đánh giá cao, biết ơn ai đó.

Appreciate somebody/something
Appreciate + Đạitừ/Danhtừ/V-ing hoặc Appreciate + that + S + V

Vd: .I really appreciate all the help you gave me.- Tôi thực sự đánh giá cao tất cả sự giúp đỡ mà bạn đã cho chúng tôi.
.We would appreciate it if you could let us know that information. Chúng tôi sẽ biết ơn nếu bạn có thể cho chúng tôi biết thông tin đó.

Nghĩa 2: Appreciate – hiểu, thừa nhận điều gì.

Appreciate + something
Appreciate + Danh từ hoặc Appreciate + that + S + V

Vd: .I appreciate that you need that amount of money. Tôi hiểu là bạn cần số tiền đó.

Nghĩa 3: Appreciate – Trân trọng việc gì.

Appreciate + Ving

Vd: .I appreciate having a day off. –  Tôi trân trọng việc có một ngày nghỉ.

Nghĩa 4: Appreciate – Tăng giá trị.

S + appreciate

Vd: .Your invesment has appreciated by 20 percent. – Khoảng đầu tư của bạn đã tăng (giá trị) lên 20 phần trăm

3. Những lưu ý khi sử dụng cấu trúc Appreciate!

Lưu ý điều này khi sử dụng cấu trúc Appreciate mà các bạn hay nhầm lẫn, vì có cấu trúc Appreciate + Ving, nên các bạn dễ bị nhầm lần trong các bài chọn multiple choice, đó là Appreciate không được sử dụng với các thì tiếp diễn.

Vd: I appreciate having a day off. –  Tôi trân trọng việc có một ngày nghỉ.
I appreciating have a day off.

4. Dưới đây là những từ liên quan với Appreciate mà có thể bạn cần đến.

-Từ đồng nghĩa với Appreciate.

  • Acknowledge
  • Be appreciative
  • Be obliged
  • Enjoy
  • Flip over
  • Freak out on
  • Get high on
  • Give thanks
  • Groove on
  • Welcome
  • Enhance…

-Từ trái nghĩa với Apprecaite.

  • Be critical
  • Criticize
  • Disparage
  • Disregard
  • Neglect

Kết bài

Trên đây là phần kiến thức về “Nghĩa của từ Appreciate là gì? Cấu trúc của Appreciate trong tiếng Anh?”. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết của chúng mình. Hy vọng là bài viết trên hữu ích đối với bạn.

Nghĩa của từ Appreciate là gì? Cấu trúc của Appreciate trong tiếng Anh?

Bạn nghĩ sao?

Đăng nhập để bình luận

Mới nhất

Xem thêm bài viết,